swamp horsetail

swamp horsetail

A botanist carefully examines a swamp horsetail near the water's edge.

Định nghĩa

Danh từ: "swamp horsetail" một loài thực vật thuộc họ cỏ tháp bút, tên khoa học Equisetum fluviatile. Loài cây này mọccác vùng đầm lầy, ven sông, suối, phân bố chủ yếuchâu Âu, châu Á, Bắc Mỹ (từ phía bắc đến Virginia). Đặc điểm của thân rỗng, đốt, không thật, thường mọc thành bụi.

dụ sử dụng
  • (Cây cỏ tháp bút đầm lầy mọc nhiềuvùng đất ngập nước dọc theo bờ sông.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây cỏ tháp bút đầm lầy để hiểu về dòng dõi cổ xưa của , một hóa thạch sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swamp horsetail" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để mô tả một loài thực vật thủy sinh đặc trưng.
    • The presence of swamp horsetail indicates a healthy, undisturbed wetland ecosystem. (Sự hiện diện của cây cỏ tháp bút đầm lầy cho thấy một hệ sinh thái đất ngập nước khỏe mạnh không bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsetail (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả "swamp horsetail".
  • Field horsetail (danh từ): một loài cỏ tháp bút khác (), thường mọccánh đồng khô hơn.
  • Water horsetail (danh từ): tên gọi khác của "swamp horsetail", nhấn mạnh môi trường sống dưới nước.
Từ đồng nghĩa
  • Equisetum fluviatile: tên khoa học, dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Water horsetail: tên thông dụng khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "swamp horsetail" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "swamp horsetail" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.