swamp laurel

Định nghĩa

Swamp laurel (danh từ) tên gọi chung cho hai loại cây bụi hoặc cây nhỏ khác nhau, thường mọccác vùng đầm lầy hoặc ẩm ướt.

  1. Cây bụi hoặc cây nhỏ hoa trắng thơm (tên khoa học: hoặc ): Loài này phổ biếnđông nam Hoa Kỳ, hoa nhỏ màu trắng, hương thơm nhẹ.
  2. Cây nguyệt quế đầm lầy tây bắc (tên khoa học: ): Mọccác đầm lầy tây bắc Hoa Kỳ, hoa nhỏ màu tím, nhạt màu phủ một lớp phấn trắng xanhmặt dưới.
dụ sử dụng
  • (Cây swamp laurelđông nam Hoa Kỳ hoa trắng thơm nở vào mùa xuân.)
  • (Người đi bộ đường dài thường thấy cây swamp laurel với hoa tímcác đầm lầy vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Swamp laurel thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ các loài cây đặc trưng của vùng đất ngập nước.
  • Trong văn học hoặc mô tả thiên nhiên, từ này có thể được dùng để gợi lên hình ảnh về các khu rừng đầm lầy hoang dã.
    • The swamp laurel's pale leaves glaucous beneath add a ghostly beauty to the bog.
      (Những chiếc nhạt màu của cây swamp laurel phủ phấn trắngmặt dưới tạo thêm vẻ đẹp ma mị cho đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Laurel (danh từ): cây nguyệt quế, thường chỉ các loài cây thuộc họ Lauraceae hoặc các loài giống nguyệt quế.
  • Swamp (danh từ): đầm lầy, vùng đất ngập nước.
  • Swampy (tính từ): thuộc về đầm lầy, tính chất đầm lầy.
Từ đồng nghĩa
  • Bog laurel: tên gọi khác của loài mọcđầm lầy.
  • Sheep laurel: tên gọi khác của một số loài hoa màu hồng hoặc tím, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với swamp laurel.
  • Pale laurel: tên gọi mô tả đặc điểm nhạt màu của loài swamp laureltây bắc Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "swamp laurel", đây một danh từ chỉ thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • To be lost in the swamp laurel: (hiếm dùng) thành ngữ mô tả việc bị lạc trong vùng đầm lầy rậm rạp, nơi cây swamp laurel mọc dày.
    • He wandered off the trail and was lost in the swamp laurel for hours.
      (Anh ấy lạc khỏi đường mòn bị lạc trong bụi cây swamp laurel hàng giờ.)
swamp laurel
A swamp laurel blooms near the edge of a quiet wetland.