swamp maple

swamp maple

The swamp maple's leaves turn brilliant scarlet in the autumn.

Định nghĩa

Danh từ: Cây phong đầm lầy. - swamp maple một loài cây phong nguồn gốc từ miền đông trung tâm Bắc Mỹ. Loài cây này với năm thùy, vào mùa thu, chuyển sang màu đỏ tươi vàng óng.

dụ sử dụng
  • (Cây phong đầm lầy nổi tiếng với tán rực rỡ vào mùa thu.)
  • (Trong các vùng đất ngập nước, bạn thường thấy cây phong đầm lầy mọc gần các con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • swamp maple thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc làm vườn để chỉ một loài cây bản địa thích nghi với môi trường ẩm ướt.
    • The swamp maple is a common species in the eastern deciduous forests. (Cây phong đầm lầy một loài phổ biến trong các khu rừng rụng phía đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Red maple: cây phong đỏ (một tên gọi khác của của màu đỏ vào mùa thu).
  • Silver maple: cây phong bạc (một loài cây phong khác, nhưng không phải ).
Từ đồng nghĩa
  • Red maple (cây phong đỏ): tên đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Acer rubrum (tên khoa học của loài cây này).
Các cụm từ liên quan
  • Swamp maple leaf: cây phong đầm lầy.
    • The swamp maple leaf has a distinct five-lobed shape. ( cây phong đầm lầy hình dạng năm thùy rõ rệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , nhưng từ "maple" xuất hiện trong thành ngữ:
    • Maple syrup: xi- cây phong (một sản phẩm từ nhựa cây phong, nhưng không phải từ swamp maple từ cây phong đường).