swampland

swampland

A family of ducks swims through the quiet swampland.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng đầm lầy: "swampland" chỉ một vùng đất thấp, thường xuyên bị ngập nước theo mùa. Nơi này nhiều cây thân gỗ hơn so với một đầm lầy (marsh) khả năng thoát nước tốt hơn so với một đầm lầy than bùn (bog).

dụ sử dụng
  • (Các nhà thám hiểm phải vượt qua vùng đầm lầy rậm rạp để đến được con sông.)
  • (Phần lớn khu vực phía nam của tiểu bang được bao phủ bởi vùng đầm lầy, nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drain swampland": hành động thoát nước để biến vùng đầm lầy thành đất canh tác hoặc khu dân cư.

    • Farmers drained the swampland to create fertile fields for rice cultivation. (Nông dân đã thoát nước vùng đầm lầy để tạo ra những cánh đồng màu mỡ cho việc trồng lúa.)
  • "swampland ecosystem": hệ sinh thái đầm lầy, bao gồm các loài thực vật động vật đặc trưng.

    • The swampland ecosystem plays a crucial role in filtering water and preventing floods. (Hệ sinh thái đầm lầy đóng vai trò quan trọng trong việc lọc nước ngăn lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Swamp (danh từ): đầm lầy (thường dùng để chỉ một khu vực cụ thể hơn, không bao gồm toàn bộ vùng đất).

    • Alligators live in the swamp near the coast. (Cá sấu sống trong đầm lầy gần bờ biển.)
  • Wetland (danh từ): vùng đất ngập nước (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm swampland, marsh, bog).

    • Wetlands are vital for biodiversity. (Vùng đất ngập nước rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Marsh: đầm lầy (thường ít cây gỗ hơn, chủ yếu cỏ lau sậy).
  • Bog: đầm lầy than bùn (thường đất chua, nghèo dinh dưỡng thoát nước kém).
  • Fen: đầm lầy kiềm ( nước giàu khoáng chất, thường nhiều thực vật thân thảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "swampland", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả:
    • Turn into swampland: biến thành vùng đầm lầy.
      • After the dam broke, the valley turned into swampland. (Sau khi đập vỡ, thung lũng đã biến thành vùng đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan
  • "a quagmire": (ẩn dụ) một tình huống khó khăn, lầy lội, thường được so sánh với swampland.
    • The negotiations became a quagmire of conflicting interests. (Cuộc đàm phán trở thành một vũng lầy của những lợi ích xung đột.)

Từ gần giống