swan's-down

/'swɔnzdaun/
Học thuật
Thân thiện
swan's-down

A baby's blanket is made from soft swan's-down.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông của thiên nga: Chỉ lớp lông mềm mại, nhẹ ấm được lấy từ vùng ngực của con thiên nga. Loại lông này được đánh giá cao về độ mịn khả năng giữ ấm.
    • Vải dạ mịn: Một loại vải dệt mềm mại, bề mặt phủ một lớp lông mịn, thường được làm từ cotton hoặc lụa, cảm giác tương tự như lông thiên nga.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pillow was stuffed with the finest swan's-down. (Chiếc gối được nhồi bằng loại lông thiên nga mịn nhất.)
    • Her winter coat was lined with swan's-down for extra warmth. (Áo khoác mùa đông của ấy được lót bằng lông thiên nga để giữ ấm hơn.)
    • The baby's blanket was made of a soft swan's-down fabric. (Chiếc chăn của em bé được làm từ một loại vải dạ mịn mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As soft as swan's-down": Mềm mại như lông thiên nga (một phép so sánh để miêu tả sự mềm mại tột độ).
    • The new powder felt as soft as swan's-down on her skin. (Loại phấn mới cảm giác mềm mại như lông thiên nga trên da ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Down (n): Lông (nói chung, có thể từ nhiều loài chim như ngỗng, vịt).
    • A down jacket (Áo khoác lông ).
  • Swansdown (n): Cách viết ghép thành một từ của "swan's-down", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Plumule: Lông (từ chuyên ngành hơn trong sinh học).
  • Eiderdown: Lông của chim eider (một loại lông chất lượng cao khác, thường dùng làm chăn).
swan's-down

A baby's blanket is made from soft swan's-down.

danh từ
  1. lông thiên nga