swan-skin
/'swɔnskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng flanen mịn: Một loại vải dệt mịn, thường làm từ len hoặc sợi bông, có bề mặt mềm mại và phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tailor recommended swan-skin for the lining of the winter coat. (Người thợ may đề nghị dùng hàng flanen mịn để lót bên trong chiếc áo khoác mùa đông.)
- Her dress was made of a delicate swan-skin that felt very soft. (Chiếc váy của cô ấy được làm từ một loại hàng flanen mịn tinh tế cảm giác rất mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as smooth as swan-skin": mịn như da thiên nga (một cách so sánh để chỉ sự mịn màng, mềm mại).
- The fabric of the new blanket was as smooth as swan-skin. (Chất vải của chiếc chăn mới mịn như hàng flanen.)
Biến thể và từ gần giống
- Flannel (n): flanen, một loại vải mềm, ấm, thường làm bằng len hoặc bông.
- Swansdown (n): lông tơ dưới bụng của thiên nga, dùng để làm áo lót ấm hoặc trang trí; đôi khi cũng chỉ một loại vải mịn.
Từ đồng nghĩa
- Fine flannel: flanen mịn.
- Soft fabric: vải mềm.