swat squad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội đặc nhiệm cảnh sát: "swat squad" là một đội cảnh sát được huấn luyện đặc biệt để xử lý các tình huống bạo lực và nguy hiểm, như bắt giữ tội phạm có vũ trang, giải cứu con tin, hoặc đối phó với các cuộc tấn công khủng bố.
Ví dụ sử dụng
- (Đội đặc nhiệm cảnh sát đã được triệu tập để xử lý tình huống bắt cóc con tin.)
- (Chỉ các thành viên của đội đặc nhiệm cảnh sát mới được phép mang vũ khí hạng nặng trong cuộc đột kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy a swat squad": triển khai một đội đặc nhiệm.
- The police department decided to deploy a swat squad to the area after receiving reports of armed robbers. (Sở cảnh sát quyết định triển khai một đội đặc nhiệm đến khu vực sau khi nhận được báo cáo về những tên cướp có vũ trang.)
"swat squad tactics": chiến thuật của đội đặc nhiệm.
- The officers were trained in swat squad tactics to minimize casualties. (Các sĩ quan đã được huấn luyện về chiến thuật của đội đặc nhiệm để giảm thiểu thương vong.)
Biến thể và từ gần giống
SWAT (Special Weapons and Tactics): viết tắt của "swat squad", thường dùng để chỉ chính đội đặc nhiệm này.
- The SWAT team arrived on the scene within minutes. (Đội SWAT đã đến hiện trường trong vòng vài phút.)
Tactical unit: đơn vị chiến thuật, một từ đồng nghĩa gần nghĩa với "swat squad".
- The tactical unit was equipped with night-vision goggles. (Đơn vị chiến thuật được trang bị kính nhìn ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Special forces: lực lượng đặc biệt (thường dùng trong quân đội, nhưng cũng có thể ám chỉ cảnh sát đặc nhiệm).
- Hostage rescue team: đội giải cứu con tin (một loại hình cụ thể của swat squad).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Call in a swat squad: triệu tập một đội đặc nhiệm.
- The chief decided to call in a swat squad after the negotiations failed. (Cảnh sát trưởng quyết định triệu tập một đội đặc nhiệm sau khi các cuộc đàm phán thất bại.)
Send in a swat squad: gửi một đội đặc nhiệm vào.
- They sent in a swat squad to clear the building. (Họ đã gửi một đội đặc nhiệm vào để dọn sạch tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "Bring in the big guns": đưa lực lượng mạnh mẽ vào (thành ngữ này có thể dùng để ám chỉ việc gọi swat squad trong tình huống nguy hiểm).
- When the suspect started shooting, the police had to bring in the big guns, including the swat squad. (Khi nghi phạm bắt đầu nổ súng, cảnh sát phải đưa lực lượng mạnh mẽ vào, bao gồm cả đội đặc nhiệm.)