swayback

swayback

The old horse has a noticeable swayback.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lưng võng, cột sống cong bất thường: "swayback" mô tả tình trạng lưng bị võng xuống hoặc cong quá mức, đặc biệt ngựa. Tình trạng này thường do yếu hoặc di truyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old horse looked swayback and tired. (Con ngựa già trông lưng võng mệt mỏi.)
    • A swayback posture can cause back pain in humans. (Tư thế lưng võng có thể gây đau lưngngười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swayback" trong ngữ cảnh y học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ chứng vẹo cột sống hoặc cong lưng quá mứcngười, nhưng phổ biến hơn trong thú y.
    • The veterinarian diagnosed the pony with swayback. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa nhỏ bị lưng võng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swaybacked (tính từ): Cùng nghĩa với "swayback", thường dùng để mô tả động vật hoặc người.
    • The swaybacked mule could not carry heavy loads. (Con la bị lưng võng không thể chở được tải nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lordotic: liên quan đến chứng cong lưng (lordosis), thường dùng trong y học.
  • Dipped back: lưng trũng xuống (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "swayback".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "swayback".