swazi

swazi

A Swazi artisan weaves a colorful basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Swazi: Chỉ một thành viên của dân tộc sống ở Swaziland (nay Eswatini) các khu vực lân cậnĐông Nam châu Phi.
    • Ngôn ngữ Swazi: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, liên quan chặt chẽ với tiếng Zulu.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Swaziland hoặc người Swazi: Dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến quốc gia Swaziland, người dân, hoặc ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many Swazis live in the rural areas of Eswatini. (Nhiều người Swazi sốngcác vùng nông thôn của Eswatini.)
    • Swazi is a Bantu language closely related to Zulu. (Tiếng Swazi một ngôn ngữ Bantu liên quan chặt chẽ với tiếng Zulu.)
  • Tính từ:

    • The Swazi culture is rich in traditions and ceremonies. (Văn hóa Swazi rất phong phú về truyền thống nghi lễ.)
    • She wore a traditional Swazi dress during the festival. ( ấy mặc một bộ trang phục truyền thống Swazi trong lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swazi" có thể được dùng như một danh từ không đếm được khi chỉ ngôn ngữ: ( ấy đang học tiếng Swazi.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "Swazi" cũng có thể chỉ vương quốc Swaziland trước khi đổi tên thành Eswatini vào năm 2018.
Biến thể từ gần giống
  • Swaziland (danh từ riêng): Tên của quốc gia Eswatini.
  • Swazi (không thay đổi hình thức): Dùng cho cả số ít số nhiều ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Eswatini: Tên chính thức hiện tại của quốc gia (dùng thay cho Swaziland).
  • Siswati: Tên gọi khác của ngôn ngữ Swazi.
Các cụm từ liên quan
  • Swazi language: Ngôn ngữ Swazi.
    • The Swazi language is taught in schools in Eswatini. (Ngôn ngữ Swazi được dạy trong các trường học ở Eswatini.)
  • Swazi people: Người Swazi.
    • The Swazi people celebrate the Umhlanga Reed Dance annually. (Người Swazi tổ chức lễ hội nhảy sậy Umhlanga hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Swazi" trong tiếng Anh, nhưng trong văn hóa Swazi, các câu nói như (trái tim của con người) thể hiện tinh thần cộng đồng.