swazi
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Swazi: Chỉ một thành viên của dân tộc sống ở Swaziland (nay là Eswatini) và các khu vực lân cận ở Đông Nam châu Phi.
- Ngôn ngữ Swazi: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, có liên quan chặt chẽ với tiếng Zulu.
Tính từ:
- Thuộc về Swaziland hoặc người Swazi: Dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến quốc gia Swaziland, người dân, hoặc ngôn ngữ của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many Swazis live in the rural areas of Eswatini. (Nhiều người Swazi sống ở các vùng nông thôn của Eswatini.)
- Swazi is a Bantu language closely related to Zulu. (Tiếng Swazi là một ngôn ngữ Bantu có liên quan chặt chẽ với tiếng Zulu.)
Tính từ:
- The Swazi culture is rich in traditions and ceremonies. (Văn hóa Swazi rất phong phú về truyền thống và nghi lễ.)
- She wore a traditional Swazi dress during the festival. (Cô ấy mặc một bộ trang phục truyền thống Swazi trong lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swazi" có thể được dùng như một danh từ không đếm được khi chỉ ngôn ngữ: (Cô ấy đang học tiếng Swazi.)
- Trong ngữ cảnh lịch sử, "Swazi" cũng có thể chỉ vương quốc Swaziland trước khi đổi tên thành Eswatini vào năm 2018.
Biến thể và từ gần giống
- Swaziland (danh từ riêng): Tên cũ của quốc gia Eswatini.
- Swazi (không thay đổi hình thức): Dùng cho cả số ít và số nhiều (ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Eswatini: Tên chính thức hiện tại của quốc gia (dùng thay cho Swaziland).
- Siswati: Tên gọi khác của ngôn ngữ Swazi.
Các cụm từ liên quan
- Swazi language: Ngôn ngữ Swazi.
- The Swazi language is taught in schools in Eswatini. (Ngôn ngữ Swazi được dạy trong các trường học ở Eswatini.)
- Swazi people: Người Swazi.
- The Swazi people celebrate the Umhlanga Reed Dance annually. (Người Swazi tổ chức lễ hội nhảy sậy Umhlanga hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "Swazi" trong tiếng Anh, nhưng trong văn hóa Swazi, có các câu nói như (trái tim của con người) thể hiện tinh thần cộng đồng.