swaziland

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Swaziland: Một quốc gia quân chủ không giáp biểnphía đông nam châu Phi; thành viên của Khối Thịnh vượng chung, giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1968. Tên chính thức hiện nay Eswatini (từ năm 2018), nhưng "Swaziland" vẫn được dùng phổ biến trong lịch sử ngữ cảnh không chính thức.

dụ sử dụng
  • (Swaziland từng một xứ bảo hộ của Anh trước khi giành được độc lập.)
  • (Vua của Swaziland một trong những vị quân chủ tuyệt đối cuối cùng trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kingdom of Swaziland": tên gọi chính thức của quốc gia này trước năm 2018.

    • The Kingdom of Swaziland changed its name to Eswatini in 2018. (Vương quốc Swaziland đổi tên thành Eswatini vào năm 2018.)
  • "Swazi": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc văn hóa liên quan đến Swaziland.

    • The Swazi people have a rich cultural tradition. (Người Swazi một truyền thống văn hóa phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Eswatini (danh từ riêng): tên gọi hiện tại của quốc gia này.

    • Eswatini is a small country in Southern Africa. (Eswatini một quốc gia nhỏNam Phi.)
  • Swazi (danh từ/tính từ): liên quan đến người hoặc văn hóa Swaziland.

    • The Swazi language is also known as siSwati. (Ngôn ngữ Swazi còn được gọi là siSwati.)
Từ đồng nghĩa
  • Eswatini: tên gọi chính thức hiện tại.
  • Vương quốc Swaziland: tên gọi lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Swaziland" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Swaziland". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể gặp cụm từ như "the Swaziland model" (mô hình Swaziland) để chỉ một hình thức quân chủ tuyệt đối.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swaziland
Swaziland is a country with diverse wildlife and traditional culture.