swbw

swbw

A ship's captain checks the compass, noting the heading is swbw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng Tây Tây Nam: "swbw" một điểm la bàn, cụ thể điểm nằm giữa hướng Tây Nam hướng Tây, cách hướng Tây Nam một điểm về phía Tây. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong hàng hải hàng không để chỉ một hướng cụ thể trên la bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship sailed directly toward swbw. (Con tàu đi thẳng về hướng Tây Tây Nam.)
    • The compass reading showed swbw, indicating a slight shift from southwest. (Chỉ số la bàn hiển thị hướng Tây Tây Nam, cho thấy một sự lệch nhẹ so với hướng Tây Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to steer swbw": lái tàu theo hướng Tây Tây Nam.

    • The captain ordered the crew to steer swbw to avoid the storm. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn lái tàu theo hướng Tây Tây Nam để tránh bão.)
  • "bearing swbw": phương vị Tây Tây Nam.

    • The island is located at a bearing of swbw from the lighthouse. (Hòn đảo nằmphương vị Tây Tây Nam so với ngọn hải đăng.)
Biến thể từ gần giống
  • SWbW (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "southwest by west".

    • SWbW is one of the 32 points of the compass. (SWbW một trong 32 điểm của la bàn.)
  • Tây Tây Nam (dịch thuật): cách dịch thông thường trong tiếng Việt cho "southwest by west".

    • Hướng Tây Tây Nam thường được dùng trong hải đồ. (Hướng Tây Tây Nam thường được dùng trong hải đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm la bàn: một điểm cụ thể trên la bàn.
  • Phương vị: hướng xác định bởi góc so với hướng Bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "swbw" đây danh từ chỉ hướng.
Thành ngữ liên quan
  • "Between southwest and west": giữa hướng Tây Nam hướng Tây.
    • The wind shifted to a direction between southwest and west. (Gió chuyển sang hướng giữa Tây Nam Tây.)