swear in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Tuyển thệ, tuyên thệ nhậm chức – hành động chính thức tuyên thệ hoặc yêu cầu ai đó tuyên thệ trước khi bắt đầu một nhiệm vụ, chức vụ, hoặc công việc quan trọng, thường là trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán sẽ tuyên thệ cho các nhân chứng mới vào ngày mai.)
- (Tổng thống đã được tuyên thệ nhậm chức trong một buổi lễ tại Điện Capitol.)
- (Họ sẽ tuyên thệ cho các sĩ quan mới tại đồn cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sworn in": được tuyên thệ nhậm chức (thường dùng ở thể bị động).
- She was sworn in as the first female mayor of the city. (Cô ấy đã được tuyên thệ nhậm chức với tư cách là nữ thị trưởng đầu tiên của thành phố.)
- "swear someone in": tuyên thệ cho ai đó (dùng khi người thực hiện hành động).
- The chief justice swore in the new ambassador. (Chánh án đã tuyên thệ cho tân đại sứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Swear (động từ): thề, tuyên thệ (dạng gốc).
- He swore to tell the truth. (Anh ấy đã thề sẽ nói sự thật.)
- Swearing-in (danh từ): lễ tuyên thệ nhậm chức.
- The swearing-in ceremony was broadcast live. (Lễ tuyên thệ nhậm chức đã được phát sóng trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Administer an oath: tiến hành tuyên thệ.
- Induct: khánh thành, chính thức nhận vào (một chức vụ).
- Install: bổ nhiệm, chính thức đưa vào vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swear by: tin tưởng tuyệt đối vào (ai đó hoặc điều gì).
- She swears by this medicine for headaches. (Cô ấy tin tưởng tuyệt đối vào loại thuốc này cho chứng đau đầu.)
- Swear off: thề bỏ, cam kết từ bỏ.
- He swore off smoking after his health scare. (Anh ấy đã thề bỏ thuốc lá sau khi sức khỏe gặp nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- Swear on a stack of Bibles: thề một cách long trọng (cực kỳ trang trọng).
- He would swear on a stack of Bibles that he was innocent. (Anh ấy sẽ thề một cách long trọng rằng mình vô tội.)
- Swear to God: thề với Chúa (thường dùng để nhấn mạnh sự thật).
- I swear to God I didn't see anything. (Tôi thề với Chúa là tôi không thấy gì cả.)