swear-word

/'sweəwə:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ tục tĩu, lời chửi thề: Một từ hoặc cụm từ thô tục, xúc phạm, thường liên quan đến tôn giáo, tình dục hoặc các chức năng cơ thể, được dùng để bày tỏ sự tức giận, ngạc nhiên mạnh mẽ hoặc để nhấn mạnh. được coi không phù hợp trong ngôn ngữ trang trọng hoặc lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He accidentally used a swear-word in front of the children. (Anh ấy vô tình dùng một từ tục tĩu trước mặt bọn trẻ.)
    • The movie is full of swear-words. (Bộ phim đầy những lời chửi thề.)
    • She told him not to use any swear-words during the meeting. ( ấy bảo anh ta không được dùng bất kỳ từ tục tĩu nào trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop/utter a swear-word": buông ra/thốt lên một lời chửi thề.
    • He dropped a swear-word when he hit his thumb with the hammer. (Anh ta buông một câu chửi thề khi đập búa trúng ngón tay cái.)
  • "a string of swear-words": một tràng lời chửi thề.
    • He let out a string of swear-words after losing the game. (Anh ta thốt ra một tràng lời chửi thề sau khi thua trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Swear (động từ): chửi thề, thề.
    • He swore loudly when he saw the damage. (Anh ta chửi thề lớn tiếng khi nhìn thấy thiệt hại.)
  • Profanity (danh từ): lời nói báng bổ, tục tĩu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ).
    • The comedian's act was criticized for its profanity. (Màn trình diễn của danh hài bị chỉ trích những lời lẽ tục tĩu.)
  • Expletive (danh từ): từ cảm thán, thường tục tĩu, được thốt ra khi tức giận hoặc đau đớn.
    • He muttered an expletive under his breath. (Anh ta lẩm bẩm một câu chửi thề trong miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Curse word: từ nguyền rủa, lời chửi thề.
  • Four-letter word: từ bốn chữ cái (ám chỉ nhiều từ tục tĩu trong tiếng Anh 4 chữ cái, như "damn", "hell").
  • Obscenity: lời lẽ tục tĩu, thô bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ swear-word.)

Thành ngữ liên quan
  • To swear like a trooper/sailor: chửi thề rất nhiều rất thô tục.
    • When he's angry, he swears like a sailor. (Khi tức giận, anh ta chửi thề như một lính thủy.)
  • Watch your language/mouth: Hãy cẩn thận lời ăn tiếng nói (thường được nói khi ai đó dùng từ tục tĩu).
    • "Watch your language, there are children present!" ("Cẩn thận lời nói, trẻ conđây!")
danh từ
  1. câu chửi rủa, lời nguyền rủa