sweat gland

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến mồ hôi (sweat gland) một trong những tuyến nằm trong da, chức năng tiết ra mồ hôi (perspiration) để điều hòa thân nhiệt bài tiết chất thải.

dụ sử dụng
  • (Cơ thể con người hàng triệu tuyến mồ hôi để giữ mát.)
  • (Tập thể dục quá sức có thể kích thích quá mức các tuyến mồ hôi của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "active sweat glands": tuyến mồ hôi hoạt động mạnh, thường thấylòng bàn tay, bàn chân hoặc trán.
    • People with hyperhidrosis have overactive sweat glands. (Người bị tăng tiết mồ hôi các tuyến mồ hôi hoạt động quá mức.)
  • "apocrine sweat glands": tuyến mồ hôi lớn, thường nằmnách vùng sinh dục, tiết ra mồ hôi protein lipid dễ gây mùi.
    • Apocrine sweat glands become active during puberty. (Các tuyến mồ hôi lớn trở nên hoạt động trong tuổi dậy thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat (n): mồ hôi.
    • He wiped the sweat from his forehead. (Anh ấy lau mồ hôi trên trán.)
  • Gland (n): tuyến (nói chung).
    • The thyroid is an important gland in the neck. (Tuyến giáp một tuyến quan trọngcổ.)
  • Sweat duct (n): ống dẫn mồ hôi.
    • A blocked sweat duct can cause heat rash. (Ống dẫn mồ hôi bị tắc có thể gây rôm sảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sudoriferous gland: tuyến tiết mồ hôi (thuật ngữ y khoa).
  • Perspiratory gland: tuyến bài tiết mồ hôi (ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Sweat gland infection: nhiễm trùng tuyến mồ hôi.
    • Poor hygiene can lead to sweat gland infections. (Vệ sinh kém có thể dẫn đến nhiễm trùng tuyến mồ hôi.)
  • Sweat gland tumor: u tuyến mồ hôi (hiếm gặp).
    • A sweat gland tumor is usually benign. (U tuyến mồ hôi thường lành tính.)
Thành ngữ liên quan
  • To break a sweat (idiom): đổ mồ hôi, làm việc vất vả.
    • He didn't even break a sweat during the marathon. (Anh ấy thậm chí không đổ mồ hôi trong suốt cuộc đua marathon.)
  • No sweat (idiom, informal): dễ dàng, không vấn đề .
    • Can you fix this? No sweat! (Bạn có thể sửa cái này không? Dễ ợt!)
sweat gland
The body cools itself through the sweat glands in the skin.