sweatbox

sweatbox

A prisoner sits in a cramped sweatbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng nhỏ hẹp, ngột ngạt: "sweatbox" chỉ một không gian chật chội, nhỏ hẹp đến mức khiến người ở trong cảm thấy khó chịu, như bị đổ mồ hôi nóng bức hoặc tù túng. Từ này thường dùng để mô tả các phòng giam nhỏ, cabin chật, hoặc nơi làm việc chật hẹp.
    • Thiết bị làm đổ mồ hôi: Trong nông nghiệp hoặc công nghiệp, "sweatbox" còn chỉ một thiết bị hoặc buồng được thiết kế để làm cho thuốc lá, trái cây, hoặc da động vật tiết mồ hôi (qua quá trình lên men hoặc xử lý).
dụ sử dụng
  • Buồng nhỏ hẹp:

    • The prisoner was locked in a dark sweatbox for hours. ( nhân bị nhốt trong một buồng nhỏ hẹp tối tăm hàng giờ liền.)
    • Our office is a real sweatbox in summer; there's no air conditioning. (Văn phòng của chúng tôi thực sự một cái buồng nhỏ hẹp ngột ngạt vào mùa ; chẳng máy lạnh.)
  • Thiết bị làm đổ mồ hôi:

    • Farmers use a sweatbox to cure tobacco leaves. (Nông dân sử dụng một thiết bị làm đổ mồ hôi để xử lý thuốc lá.)
    • The sweatbox helped the fruit ripen faster by inducing sweating. (Thiết bị làm đổ mồ hôi giúp trái cây chín nhanh hơn bằng cách kích thích tiết mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a sweatbox": ở trong tình trạng chật chội, ngột ngạt.

    • During the rush hour, the subway car felt like a sweatbox. (Vào giờ cao điểm, toa tàu điện ngầm giống như một cái buồng nhỏ hẹp ngột ngạt.)
  • "to turn something into a sweatbox": biến một nơi nào đó thành chật chội, khó chịu.

    • The overcrowded classroom was turned into a sweatbox. (Lớp học quá đông đúc bị biến thành một cái buồng nhỏ hẹp ngột ngạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweatboxing (danh từ): hành động hoặc quá trình sử dụng buồng nhỏ hẹp để xử lý hoặc trừng phạt.

    • Sweatboxing was a common punishment in some prisons. (Việc nhốt trong buồng nhỏ hẹp một hình phạt phổ biếnmột số nhà tù.)
  • Sweatbox-like (tính từ): giống như một buồng nhỏ hẹp ngột ngạt.

    • The room had a sweatbox-like atmosphere. (Căn phòng bầu không khí giống như một cái buồng nhỏ hẹp ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cubicle: buồng nhỏ, ngăn nhỏ (thường dùng trong văn phòng).
  • Cell: phòng giam nhỏ (trong nhà tù).
  • Hotbox: buồng nóng (thường dùng để chỉ nơi bách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sweatbox", nhưng có thể dùng cấu trúc:
    • To sweat in a sweatbox: đổ mồ hôi trong buồng nhỏ hẹp.
      • The workers sweated in the sweatbox all day. (Công nhân đổ mồ hôi trong buồng nhỏ hẹp cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a sweatbox: giống như một cái buồng nhỏ hẹp ngột ngạt.
    • The packed bus was like a sweatbox. (Chiếc xe buýt chật cứng giống như một cái buồng nhỏ hẹp ngột ngạt.)

Từ gần giống