sweating sickness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh đổ mồ hôi: "sweating sickness" là một căn bệnh dịch xuất hiện vào thế kỷ 15 và 16, đặc trưng bởi tình trạng đổ mồ hôi nhiều và tỷ lệ tử vong cao. Bệnh này thường ảnh hưởng đến con người.
- Bệnh ở gia súc (đặc biệt là bê): "sweating sickness" cũng được dùng để chỉ một loại bệnh ở gia súc, đặc biệt là bê, với triệu chứng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh đổ mồ hôi đã giết chết hàng ngàn người ở Anh trong thời kỳ Tudor.)
- (Nông dân lo lắng về sự bùng phát bệnh đổ mồ hôi ở đàn bê của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The English sweating sickness": cụm từ lịch sử dùng để chỉ một loại bệnh đặc biệt ở Anh thế kỷ 15-16.
- Historians still debate the cause of the English sweating sickness. (Các nhà sử học vẫn tranh luận về nguyên nhân của bệnh đổ mồ hôi ở Anh.)
"Sweating sickness in cattle": thuật ngữ thú y chỉ bệnh ở gia súc.
- Vaccines have been developed to prevent sweating sickness in cattle. (Vắc-xin đã được phát triển để ngăn ngừa bệnh đổ mồ hôi ở gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweat (n/v): mồ hôi / đổ mồ hôi.
- He was covered in sweat after the run. (Anh ấy đầy mồ hôi sau khi chạy.)
- Sweaty (adj): đầy mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi.
- Her hands were sweaty from nervousness. (Tay cô ấy ướt đẫm mồ hôi vì lo lắng.)
- Sickness (n): bệnh tật, sự ốm yếu.
- Motion sickness can ruin a long car trip. (Say xe có thể phá hỏng một chuyến đi ô tô dài.)
Từ đồng nghĩa
- Epidemic fever: sốt dịch (chỉ chung các bệnh sốt lây lan).
- Plague: bệnh dịch hạch (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng thường được dùng để chỉ các bệnh dịch lịch sử nghiêm trọng).
- Cattle disease: bệnh gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sweating sickness", nhưng có thể liên quan đến "sweat": - Sweat out: đổ mồ hôi để loại bỏ (ví dụ: sốt). - He tried to sweat out his fever by drinking hot tea. (Anh ấy cố gắng đổ mồ hôi để hạ sốt bằng cách uống trà nóng.) - Sweat over: làm việc vất vả về (một việc gì đó). - She sweated over her history essay all night. (Cô ấy đã làm việc vất vả về bài luận lịch sử suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
- No sweat: dễ dàng, không vấn đề gì.
- "Can you finish this by tomorrow?" "No sweat!" ("Bạn có thể hoàn thành việc này vào ngày mai không?" "Dễ thôi!")
- In a cold sweat: trong trạng thái sợ hãi hoặc lo lắng tột độ.
- He woke up in a cold sweat from the nightmare. (Anh ấy thức dậy trong trạng thái đầy mồ hôi lạnh vì cơn ác mộng.)