swedish krona

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thụy Điển: "Swedish krona" tên gọi của đồng tiền chính thức được sử dụng tại Thụy Điển. Một krona được chia thành 100 öre. Ký hiệu phổ biến của đồng tiền này "kr" hoặc "SEK" (theo ISO).
- dụ: The price of the book is 150 Swedish kronor. (Giá của cuốn sách 150 krona Thụy Điển.)

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đổi đô la của mình lấy krona Thụy Điển tại ngân hàng.)
  • (Đồng krona Thụy Điển đã biến động so với đồng euro gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be priced in Swedish krona": được định giá bằng krona Thụy Điển.
    • All products on this website are priced in Swedish krona. (Tất cả sản phẩm trên trang web này được định giá bằng krona Thụy Điển.)
  • "to convert to Swedish krona": chuyển đổi sang krona Thụy Điển.
    • You need to convert your currency to Swedish krona before traveling to Sweden. (Bạn cần chuyển đổi tiền tệ của mình sang krona Thụy Điển trước khi đi du lịch đến Thụy Điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Krona (danh từ, số ít): dạng số ít của "krona".
    • One Swedish krona is worth about 0.09 euros. (Một krona Thụy Điển giá trị khoảng 0,09 euro.)
  • Kronor (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "krona".
    • I have 500 Swedish kronor in my wallet. (Tôi 500 krona Thụy Điển trong .)
  • Swedish krona (cụm danh từ): thường được viết tắt "SEK" trong giao dịch tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Krona: dạng rút gọn phổ biến khi ngữ cảnh đã rõ ràng ( dụ: trong các cuộc thảo luận về tiền tệ Thụy Điển).
  • SEK: ISO chính thức, thường dùng trong ngân hàng thị trường ngoại hối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in Swedish krona: giao dịch bằng krona Thụy Điển.
    • Many investors trade in Swedish krona due to its stability. (Nhiều nhà đầu giao dịch bằng krona Thụy Điển tính ổn định của .)
  • Convert to Swedish krona: chuyển đổi sang krona Thụy Điển.
    • She converted her savings to Swedish krona before moving to Stockholm. ( ấy đã chuyển đổi tiền tiết kiệm của mình sang krona Thụy Điển trước khi chuyển đến Stockholm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A krona saved is a krona earned": tương tự như "một xu tiết kiệm một xu kiếm được", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền.
    • He lives frugally, believing that a krona saved is a krona earned. (Anh ấy sống tiết kiệm, tin rằng một krona tiết kiệm một krona kiếm được.)
swedish krona
A traveler exchanges euros for Swedish krona at a currency counter.