swedish meatball

Định nghĩa

Danh từ: - Thịt viên Thụy Điển: "swedish meatball" một món ăn gồm những viên thịt nhỏ, thường được làm từ thịt hoặc thịt heo xay, tẩm gia vị như hành tây, nhục đậu khấu, được ninh nhừ trong nước dùng hoặc sốt kem. Món này thường được dùng kèm với khoai tây nghiền, sốt lingonberry, dưa chuột muối.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đĩa thịt viên Thụy Điển kèm khoai tây nghiền cho bữa tối.)
  • (Thịt viên Thụy Điển một món ăn cổ điển thường được phục vụ trong các bữa tiệc buffet ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swedish meatball" như một biểu tượng văn hóa: Trong các cửa hàng IKEA, món này được phục vụ rộng rãi trở thành một phần của trải nghiệm mua sắm.

    • The IKEA restaurant is famous for its affordable Swedish meatballs. (Nhà hàng IKEA nổi tiếng với món thịt viên Thụy Điển giá rẻ.)
  • "Swedish meatball" trong ẩm thực quốc tế: Món ăn này đã được biến tấunhiều nước, nhưng phiên bản gốc vẫn thịt viên ninh trong nước dùng.

    • The authentic Swedish meatball recipe includes a mix of pork and beef. (Công thức thịt viên Thụy Điển chính thống bao gồm hỗn hợp thịt heo thịt .)
Biến thể từ gần giống
  • Meatball (n): thịt viên (nói chung).

    • I love spaghetti and meatballs. (Tôi thích mỳ Ý thịt viên.)
  • Köttbullar (n): từ tiếng Thụy Điển chỉ thịt viên Thụy Điển.

    • Köttbullar is the Swedish word for Swedish meatballs. (Köttbullar từ tiếng Thụy Điển chỉ thịt viên Thụy Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Thịt viên kiểu Thụy Điển: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Viên thịt Thụy Điển: một cách dịch khác, thường dùng trong thực đơn nhà hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve with: dùng kèm với.

    • Swedish meatballs are often served with lingonberry jam. (Thịt viên Thụy Điển thường được dùng kèm với mứt lingonberry.)
  • Simmer in: ninh trong.

    • The meatballs are simmered in a rich broth. (Những viên thịt được ninh trong nước dùng đậm đà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Swedish meatball" (thành ngữ không chính thức): Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể được dùng để chỉ một món ăn đơn giản nhưng ngon miệng, hoặc ẩn dụ cho một thứ đó "thuần Thụy Điển".
    • This dish is as Swedish as a Swedish meatball. (Món ăn này thuần Thụy Điển như một viên thịt Thụy Điển vậy.)
swedish meatball
A family enjoys Swedish meatballs with mashed potatoes and lingonberry jam.