swedish monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ Thụy Điển
"Swedish monetary unit" một cụm danh từ chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Thụy Điển. Trong lịch sử hiện tại, đơn vị này bao gồm đồng krona (crown) các đơn vị phụ như öre (mặc dù öre không còn được lưu hành dưới dạng tiền xu từ năm 2010). Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc trao đổi tiền tệ quốc tế.

dụ sử dụng
  • The Swedish monetary unit is the krona, which is divided into 100 öre.
    (Đơn vị tiền tệ Thụy Điển krona, được chia thành 100 öre.)

  • When traveling to Sweden, you need to exchange your money into the Swedish monetary unit.
    (Khi đi du lịch đến Thụy Điển, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ Thụy Điển.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swedish monetary unit in international trade": Đơn vị tiền tệ Thụy Điển trong thương mại quốc tế, thường được viết tắt SEK (Swedish Krona).
    • The Swedish monetary unit (SEK) is widely accepted in Scandinavian trade agreements.
      (Đơn vị tiền tệ Thụy Điển (SEK) được chấp nhận rộng rãi trong các hiệp định thương mại Scandinavi.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ (không chỉ riêng Thụy Điển).

    • The monetary unit of the United States is the dollar. (Đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ đô la.)
  • Swedish krona (danh từ): đồng krona Thụy Điển, đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại.

    • One Swedish krona is worth about 0.09 euros. (Một krona Thụy Điển giá trị khoảng 0,09 euro.)
Từ đồng nghĩa
  • Krona (SEK): đồng tiền chính thức của Thụy Điển.
  • Swedish crown: tên gọi tiếng Anh của krona, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
    • The Swedish crown has been the national currency since 1873. (Đồng crown Thụy Điển đã là tiền tệ quốc gia từ năm 1873.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to Swedish monetary unit: chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ Thụy Điển.

    • Please convert your dollars to the Swedish monetary unit before your trip. (Vui lòng chuyển đổi đô la của bạn sang đơn vị tiền tệ Thụy Điển trước chuyến đi.)
  • Denominate in Swedish monetary unit: định giá bằng đơn vị tiền tệ Thụy Điển.

    • All prices are denominated in the Swedish monetary unit. (Tất cả giá cả đều được định giá bằng đơn vị tiền tệ Thụy Điển.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a Swedish öre: không đáng giá một öre Thụy Điển (thành ngữ chỉ sựgiá trị, dựa trên đơn vị tiền nhỏ nhất của Thụy Điển).
    • That old rumor is not worth a Swedish öre. (Tin đồn đó chẳng đáng giá một öre Thụy Điển.)
swedish monetary unit
The Swedish monetary unit is called the krona.