swedish nightingale

Định nghĩa

Danh từ riêng: - "Swedish Nightingale" biệt danh nổi tiếng dành cho Jenny Lind (1820–1887), một nữ ca sĩ giọng nữ cao (soprano) người Thụy Điển. được ca ngợi một trong những giọng ca vĩ đại nhất thế kỷ 19 đã lưu diễn rộng rãi tại Hoa Kỳ dưới sự quản lý của ông bầu P. T. Barnum.

dụ sử dụng
  • (Jenny Lind, được biết đến với biệt danh "Chim họa mi Thụy Điển", đã làm say đắm khán giả khắp châu Âu châu Mỹ bằng giọng hát trong trẻo của mình.)
  • ("Chim họa mi Thụy Điển" đã biểu diễn hơn 90 buổi hòa nhạc tại Hoa Kỳ, nhiều buổi do P. T. Barnum tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swedish Nightingale" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc hoặc văn hóa đại chúng để chỉ một biểu tượng nghệ thuật, một giọng ca hiếm có đầy cảm hứng.
    • The legacy of the "Swedish Nightingale" continues to inspire opera singers today. (Di sản của "Chim họa mi Thụy Điển" vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các ca sĩ opera ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Jenny Lind: Tên thật của nữ ca sĩ, thường được dùng thay thế cho biệt danh.
  • The Lind craze: Cơn sốt Jenny Lind, chỉ sự cuồng nhiệt của công chúng dành cho trong thời kỳ lưu diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Biểu tượng opera Thụy Điển: Một cách diễn đạt tương tự để chỉ một nhân vật âm nhạc nổi bật.
  • Giọng ca thiên thần: Một hình ảnh ẩn dụ thường dùng để mô tả giọng hát của .
Thành ngữ liên quan
  • "To have a voice like a nightingale": giọng hát hay như chim họa mi, thường dùng để khen ngợi giọng ca tuyệt vời.
    • Her voice was so pure and beautiful that critics compared her to the "Swedish Nightingale." (Giọng hát của ấy trong trẻo tuyệt đẹp đến nỗi các nhà phê bình so sánh với "Chim họa mi Thụy Điển".)
swedish nightingale
A soprano known as the Swedish Nightingale performs on a grand stage.