swedish turnip
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củ cải Thụy Điển: "swedish turnip" là một loại cây thuộc họ cải, có rễ củ lớn màu vàng, thường được dùng làm thực phẩm. Loại củ này có vị ngọt nhẹ và thường được luộc, nghiền hoặc nấu canh.
- Cây cải củ Thụy Điển: "swedish turnip" cũng chỉ chính cây trồng này, có thân và lá xanh, hoa màu vàng, thuộc loài Brassica napus.
Ví dụ sử dụng
- (Củ cải Thụy Điển là một loại rau củ bổ dưỡng, có thể rang hoặc nghiền.)
- (Ở một số quốc gia, củ cải Thụy Điển còn được gọi là rutabaga.)
- (Cô ấy đã mua một củ cải Thụy Điển lớn ở chợ để nấu món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"swedish turnip" trong ẩm thực: Loại củ này thường được dùng trong các món ăn truyền thống như súp, món hầm, hoặc nướng cùng thịt.
- Mashed swedish turnip is a classic side dish in Nordic cuisine. (Củ cải Thụy Điển nghiền là món ăn kèm cổ điển trong ẩm thực Bắc Âu.)
"swedish turnip" như một loại cây trồng: Cây này có khả năng chịu lạnh tốt, thường được trồng ở vùng khí hậu ôn đới.
- Farmers in Scandinavia often harvest swedish turnip in the autumn. (Nông dân ở Scandinavia thường thu hoạch củ cải Thụy Điển vào mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
Rutabaga (n): tên gọi khác của "swedish turnip", phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Rutabaga is another name for swedish turnip. (Rutabaga là tên gọi khác của củ cải Thụy Điển.)
Turnip (n): củ cải trắng (thường nhỏ hơn và có vị cay hơn).
- Unlike swedish turnip, common turnip has white flesh. (Không giống củ cải Thụy Điển, củ cải thường có thịt màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Rutabaga: tên gọi chính xác trong tiếng Anh Bắc Mỹ.
- Swede: tên gọi phổ biến ở Anh và các nước Khối Thịnh vượng chung.
- In the UK, people often call it swede instead of swedish turnip. (Ở Anh, người ta thường gọi nó là swede thay vì swedish turnip.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "swedish turnip".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "swedish turnip".