swedish turnip

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ cải Thụy Điển: "swedish turnip" một loại cây thuộc họ cải, rễ củ lớn màu vàng, thường được dùng làm thực phẩm. Loại củ này vị ngọt nhẹ thường được luộc, nghiền hoặc nấu canh.
    • Cây cải củ Thụy Điển: "swedish turnip" cũng chỉ chính cây trồng này, thân xanh, hoa màu vàng, thuộc loài Brassica napus.
dụ sử dụng
  • (Củ cải Thụy Điển một loại rau củ bổ dưỡng, có thể rang hoặc nghiền.)
  • (Ở một số quốc gia, củ cải Thụy Điển còn được gọi là rutabaga.)
  • ( ấy đã mua một củ cải Thụy Điển lớnchợ để nấu món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swedish turnip" trong ẩm thực: Loại củ này thường được dùng trong các món ăn truyền thống như súp, món hầm, hoặc nướng cùng thịt.

    • Mashed swedish turnip is a classic side dish in Nordic cuisine. (Củ cải Thụy Điển nghiền món ăn kèm cổ điển trong ẩm thực Bắc Âu.)
  • "swedish turnip" như một loại cây trồng: Cây này khả năng chịu lạnh tốt, thường được trồngvùng khí hậu ôn đới.

    • Farmers in Scandinavia often harvest swedish turnip in the autumn. (Nông dân ở Scandinavia thường thu hoạch củ cải Thụy Điển vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutabaga (n): tên gọi khác của "swedish turnip", phổ biếnBắc Mỹ.

    • Rutabaga is another name for swedish turnip. (Rutabaga tên gọi khác của củ cải Thụy Điển.)
  • Turnip (n): củ cải trắng (thường nhỏ hơn vị cay hơn).

    • Unlike swedish turnip, common turnip has white flesh. (Không giống củ cải Thụy Điển, củ cải thường thịt màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rutabaga: tên gọi chính xác trong tiếng Anh Bắc Mỹ.
  • Swede: tên gọi phổ biếnAnh các nước Khối Thịnh vượng chung.
    • In the UK, people often call it swede instead of swedish turnip. (Ở Anh, người ta thường gọi swede thay vì swedish turnip.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "swedish turnip".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "swedish turnip".
swedish turnip
A farmer harvests a large swedish turnip from the soil.