sweep oar
Định nghĩa
Danh từ: Mái chèo dài được sử dụng trên thuyền hở, thường dùng để chèo thuyền với lực đẩy mạnh hơn so với mái chèo thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Những người chèo thuyền đã sử dụng một mái chèo dài để đẩy thuyền qua hồ.)
- (Trong nhiệm vụ cứu hộ, họ dựa vào một mái chèo dài để kiểm soát thuyền hở tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to handle a sweep oar": điều khiển mái chèo dài.
- He learned how to handle a sweep oar during his training as a sailor. (Anh ấy đã học cách điều khiển mái chèo dài trong quá trình huấn luyện làm thủy thủ.)
"sweep oar technique": kỹ thuật chèo bằng mái chèo dài.
- The sweep oar technique requires strong upper body strength. (Kỹ thuật chèo bằng mái chèo dài đòi hỏi sức mạnh phần thân trên.)
Biến thể và từ gần giống
Sweep rowing (danh từ): môn chèo thuyền sử dụng mái chèo dài (mỗi người chèo một tay).
- Sweep rowing is different from sculling, where each rower uses two oars. (Chèo thuyền bằng mái chèo dài khác với chèo thuyền bằng hai tay, nơi mỗi người chèo dùng hai mái chèo.)
Oarsman (danh từ): người chèo thuyền.
- A skilled oarsman can handle a sweep oar with precision. (Một người chèo thuyền lành nghề có thể điều khiển mái chèo dài một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Long oar: mái chèo dài.
- Rowing oar: mái chèo dùng để chèo thuyền (thường chỉ chung).
Các cụm từ liên quan
- Sweep oar stroke: nhịp chèo bằng mái chèo dài.
- The boat moved smoothly with each sweep oar stroke. (Con thuyền di chuyển êm ái theo từng nhịp chèo dài.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sweep oar".)