sweep through

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Lan nhanh, lây lan mạnh mẽ qua: "sweep through" diễn tả sự việc (thường dịch bệnh, ý tưởng, tin tức, hoặc cảm xúc) lan truyền một cách nhanh chóng ồ ạt qua một khu vực hoặc nhóm người. - Vượt qua dễ dàng (trong thi cử, cạnh tranh): Trong ngữ cảnh thành công, "sweep through" có nghĩa hoàn thành một việc đó (như kỳ thi) một cách xuất sắc dễ dàng, không gặp khó khăn.

dụ sử dụng
  • Lan nhanh:

    • The flu swept through the entire school in just one week. (Dịch cúm đã lan nhanh qua toàn bộ trường học chỉ trong một tuần.)
    • A wave of excitement swept through the crowd when the winner was announced. (Một làn sóng phấn khích lan nhanh qua đám đông khi người chiến thắng được công bố.)
  • Vượt qua dễ dàng:

    • She swept through her final exams with flying colors. ( ấy đã vượt qua các kỳ thi cuối kỳ một cách xuất sắc dễ dàng.)
    • The young athlete swept through the competition, winning every race. (Vận động viên trẻ đã vượt qua cuộc thi một cách dễ dàng, thắng mọi cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sweep through a place": thường dùng với nghĩa tiêu cực (dịch bệnh, thảm họa) hoặc trung tính (xu hướng, phong trào).
    • A fire swept through the forest, destroying everything in its path. (Một trận hỏa hoạn đã lan nhanh qua khu rừng, phá hủy mọi thứ trên đường đi của .)
  • "to sweep through a task": dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự dễ dàng thành công.
    • He swept through the project in just two days, impressing his boss. (Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách dễ dàng chỉ trong hai ngày, gây ấn tượng với sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweep (động từ): quét, lướt qua (nghĩa gốc).
    • She sweeps the floor every morning. ( ấy quét sàn nhà mỗi sáng.)
  • Sweeping (tính từ): rộng lớn, bao quát, lan rộng.
    • The new law had a sweeping effect on the economy. (Luật mới tác động lan rộng đến nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Lan nhanh:
    • Spread through: lan qua (trung tính).
      • The news spread through the village quickly. (Tin tức lan qua làng nhanh chóng.)
    • Ravage: tàn phá (mạnh hơn, tiêu cực).
      • The disease ravaged the population. (Căn bệnh đã tàn phá dân số.)
  • Vượt qua dễ dàng:
    • Sail through: vượt qua dễ dàng (nhấn mạnh sự nhẹ nhàng).
      • She sailed through the exam without studying. ( ấy vượt qua kỳ thi dễ dàng không cần học.)
    • Breeze through: làm nhanh dễ.
      • He breezed through the homework. (Anh ấy làm bài tập về nhà một cách nhanh chóng dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweep away: cuốn trôi, quét sạch (vật hoặc tượng trưng).
    • The flood swept away the bridge. (Trận đã cuốn trôi cây cầu.)
  • Sweep up: quét dọn, thu gom.
    • She swept up the broken glass. ( ấy quét dọn những mảnh thủy tinh vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweep under the rug: giấu giếm, che đậy (vấn đề).
    • They tried to sweep the scandal under the rug. (Họ đã cố gắng giấu giếm vụ bê bối.)
  • Make a clean sweep: làm sạch sẽ, loại bỏ hoàn toàn (hoặc thắng tất cả).
    • The team made a clean sweep of all the awards. (Đội đã thắng tất cả các giải thưởng.)