sweep under the rug

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): Che giấu, ém nhẹm, phớt lờ (một vấn đề, sự việc khó chịu hoặc xấu hổ) với hy vọng sẽ không bị người khác phát hiện hoặc quên đi.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống đã cố gắng ém nhẹm vụ việc đáng xấu hổ đó.)
  • (Thay vì giải quyết vấn đề, họ chỉ phớt lờ đi.)
  • (Bạn không thể mãi che giấu lỗi lầm của mình được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sweep something under the rug": dùng với tân ngữ vấn đề, sự việc cần che giấu.

    • Management tried to sweep the financial crisis under the rug. (Ban quản lý đã cố gắng che giấu cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • "to be swept under the rug": dạng bị động, chỉ việc bị che giấu.

    • The scandal was quickly swept under the rug. (Vụ bê bối đã nhanh chóng bị ém nhẹm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweep under the carpet: một biến thể phổ biến khác, mang cùng nghĩa.
    • They decided to sweep the issue under the carpet. (Họ quyết định phớt lờ vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Che giấu: giấu giếm, không cho ai biết.
  • Phớt lờ: cố tình không chú ý đến.
  • Ém nhẹm: giấu kín, không để lộ ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cover up: che đậy, bưng bít.

    • The company tried to cover up the accident. (Công ty đã cố che đậy vụ tai nạn.)
  • Hush up: bịt miệng, giữ im lặng về một vụ việc.

    • They hushed up the whole affair. (Họ đã bịt miệng toàn bộ vụ việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Let sleeping dogs lie: đừng khơi lại chuyện , đừng gây rắc rối.
    • I know you want to confront him, but sometimes it's better to let sleeping dogs lie. (Tôi biết bạn muốn đối chất với anh ta, nhưng đôi khi tốt hơn đừng khơi lại chuyện .)