sweet balm
Danh từ: - Cây húng chanh thơm: "sweet balm" là một loại cây thân thảo sống lâu năm, thuộc họ bạc hà, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Cây có lá màu xanh lục, tỏa ra mùi thơm dịu nhẹ giống như chanh hoặc mật ong. Hoa của cây thường nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt. Loại cây này thường được trồng làm cảnh, làm gia vị hoặc dùng trong y học cổ truyền để làm dịu thần kinh và giảm căng thẳng. - Dầu thơm hoặc chất làm dịu: Trong một số ngữ cảnh, "sweet balm" có thể chỉ một loại dầu thơm hoặc chất chiết xuất từ cây này, được dùng để xoa bóp hoặc làm dịu da.
- (Cây húng chanh thơm trong vườn tôi thu hút nhiều ong.)
- (Cô ấy dùng dầu húng chanh thơm để làm dịu cơ bắp mệt mỏi.)
"Sweet balm tea": trà từ lá cây húng chanh thơm, thường được uống để thư giãn.
- A cup of sweet balm tea before bed helps me sleep better. (Một tách trà húng chanh thơm trước khi ngủ giúp tôi ngủ ngon hơn.)
"The sweet balm of kindness": (nghĩa bóng) sự an ủi, dịu dàng mang lại cảm giác dễ chịu.
- Her words were like sweet balm to my wounded heart. (Lời nói của cô ấy như một liều thuốc dịu dàng cho trái tim tổn thương của tôi.)
- Balm (danh từ): dầu thơm, chất làm dịu (nói chung).
- This lip balm keeps my lips soft. (Son dưỡng môi này giữ cho môi tôi mềm mại.)
- Lemon balm (danh từ): một loại cây họ bạc hà có mùi chanh, tương tự "sweet balm".
- Lemon balm is often used in herbal teas. (Cây húng chanh thường được dùng trong trà thảo mộc.)
- Melissa: tên khoa học của cây húng chanh thơm (Melissa officinalis).
- Herbal soother: chất làm dịu từ thảo mộc.
- Balm up: (hiếm dùng) làm dịu, xoa dịu.
- The cool lotion balmed up my sunburn. (Kem dưỡng mát làm dịu vết cháy nắng của tôi.)
- Balm in Gilead: (thành ngữ Kinh Thánh) một phương thuốc chữa lành hoặc sự an ủi trong hoàn cảnh khó khăn.
- His apology was a balm in Gilead for our broken friendship. (Lời xin lỗi của anh ấy là một liều thuốc chữa lành cho tình bạn tan vỡ của chúng tôi.)