sweet basil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá húng quế ngọt: "sweet basil" chỉ loại lá của cây húng quế thông thường, được sử dụng tươi hoặc khô trong ẩm thực.
- Cây húng quế ngọt: "sweet basil" cũng chỉ cây thảo mộc sống hằng năm hoặc lâu năm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, với các chùm hoa nhỏ màu trắng và lá thơm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm lá húng quế ngọt tươi vào sốt mì ống để tăng hương vị.)
- (Húng quế ngọt là một trong những loại thảo mộc ẩm thực quan trọng nhất trong ẩm thực Ý.)
- (Công thức yêu cầu húng quế ngọt khô, nhưng dùng tươi sẽ tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use sweet basil in salads": sử dụng húng quế ngọt trong món salad.
- Sweet basil adds a refreshing note to tomato salads. (Húng quế ngọt thêm một nốt hương tươi mát vào món salad cà chua.)
- "sweet basil in sauces": húng quế ngọt trong các loại sốt.
- Pesto sauce is traditionally made with sweet basil, pine nuts, and Parmesan. (Sốt pesto theo truyền thống được làm từ húng quế ngọt, hạt thông và phô mai Parmesan.)
Biến thể và từ gần giống
- Basil (n): húng quế (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
- I need to buy basil for the soup. (Tôi cần mua húng quế cho món súp.)
- Sweet basil plant (n): cây húng quế ngọt.
- The sweet basil plant grows well in warm climates. (Cây húng quế ngọt phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Common basil: húng quế thông thường (cùng nghĩa, nhấn mạnh tính phổ biến).
- Genovese basil: húng quế Genova (một giống húng quế ngọt nổi tiếng trong ẩm thực Ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow sweet basil: trồng húng quế ngọt.
- She loves to grow sweet basil in her garden. (Cô ấy thích trồng húng quế ngọt trong vườn của mình.)
- Harvest sweet basil: thu hoạch húng quế ngọt.
- You should harvest sweet basil before it flowers to keep the leaves tender. (Bạn nên thu hoạch húng quế ngọt trước khi nó ra hoa để giữ lá mềm.)
Thành ngữ liên quan
- "a bunch of sweet basil": một bó húng quế ngọt (thường dùng trong nấu ăn).
- He bought a bunch of sweet basil from the farmer's market. (Anh ấy đã mua một bó húng quế ngọt từ chợ nông sản.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống