sweet calamus

Định nghĩa

Danh từ: - Cây xương bồ ngọt: "sweet calamus" một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọcvùng đầm lầy, dài giống như thanh kiếm rễ mùi thơm. Loại cây này thường được sử dụng trong y học cổ truyền làm hương liệu.

dụ sử dụng
  • (Cây xương bồ ngọt mọc rất nhiềucác vùng đất ngập nước của Đông Nam Á.)
  • (Thu hoạch rễ cây xương bồ ngọt đòi hỏi thời gian cẩn thận để bảo quản các đặc tính thơm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet calamus root": rễ cây xương bồ ngọt, thường được dùng làm thuốc hoặc gia vị.

    • The sweet calamus root is ground into a powder for medicinal teas. (Rễ cây xương bồ ngọt được nghiền thành bột để pha trà thuốc.)
  • "sweet calamus oil": tinh dầu xương bồ ngọt, chiết xuất từ rễ cây.

    • Sweet calamus oil is used in aromatherapy for its calming effects. (Tinh dầu xương bồ ngọt được sử dụng trong liệu pháp hương thơm tác dụng làm dịu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Calamus (danh từ): xương bồ, một chi thực vật bao gồm cả "sweet calamus".
    • Calamus is a genus of plants with aromatic roots. (Xương bồ một chi thực vật rễ thơm.)
  • Sweet flag (danh từ): tên gọi khác của cây xương bồ ngọt.
    • Sweet flag is another name for sweet calamus. (Sweet flag tên gọi khác của cây xương bồ ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Acorus calamus: tên khoa học của cây xương bồ ngọt.
  • Myrtle flag: tên gọi thông thường khác, đặc biệt trong văn hóa phương Tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (dùng để mô tả sự phát triển của cây).
    • The sweet calamus grows into a tall marsh plant. (Cây xương bồ ngọt phát triển thành một loại cây đầm lầy cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweet as calamus: ngọt ngào như cây xương bồ (thành ngữ ít dùng, chỉ sự dễ chịu hoặc thơm tho).
    • Her perfume is sweet as calamus, lingering in the air. (Nước hoa của ấy ngọt ngào như cây xương bồ, thoang thoảng trong không khí.)
sweet calamus
The herbalist carefully harvests sweet calamus from the edge of the pond.