sweet chestnut

Định nghĩa

Danh từ (cây hoặc hạt): - Hạt dẻ ngọt: "sweet chestnut" chỉ loại hạt dẻ vị ngọt, ăn được, thường được rang hoặc nấu chín, mọc trên cây thuộc chi Castanea. - Cây dẻ ngọt: Cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ Nam Âu, Tây Bắc châu Phi Tây Nam Á, được trồng để lấy hạt gỗ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã rang hạt dẻ ngọt trên lửa.)
  • (Cây dẻ ngọt trong vườn đã hơn 100 năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet chestnut" có thể được dùng để chỉ cả hạt cây, nhưng thường gặp hơn khi nói về hạt ăn được.
  • Trong ẩm thực, được phân biệt với (hạt dẻ ngựa) loại sau độc không ăn được.
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut (danh từ): hạt dẻ nói chung, nhưng thường ngầm hiểu hạt dẻ ngọt.
  • Sweet chestnut tree (danh từ ghép): cây dẻ ngọt.
  • Roasted chestnut (danh từ ghép): hạt dẻ rang.
Từ đồng nghĩa
  • Edible chestnut: hạt dẻ ăn được.
  • Spanish chestnut: tên gọi khác của sweet chestnutmột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sweet chestnut".

Thành ngữ liên quan
  • "Pull someone's chestnuts out of the fire": làm việc khó khăn để giúp ai đó thoát khỏi rắc rối (thành ngữ này dùng từ "chestnut" nói chung, không riêng "sweet chestnut").
    • He always expects me to pull his chestnuts out of the fire. (Anh ấy luôn mong tôi giải quyết rắc rối cho anh ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sweet chestnut"

sweet chestnut
A squirrel holds a sweet chestnut in its paws.