sweet cider

Định nghĩa
  • Danh từ: Rượu táo ngọt (chưa lên men, không chứa cồn).
    • "Sweet cider" nước ép từ táo tươi chưa qua quá trình lên men, do đó vị ngọt tự nhiên không cồn.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích rượu táo ngọt hơn rượu táo cồn không chứa cồn.)
  • (Vào mùa thu, nhiều nông trại bán rượu táo ngọt tươi làm từ táo địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unfermented sweet cider": rượu táo ngọt chưa lên men, nhấn mạnh trạng thái tự nhiên.

    • Unfermented sweet cider is safe for children to drink. (Rượu táo ngọt chưa lên men an toàn cho trẻ em uống.)
  • "Fresh-pressed sweet cider": rượu táo ngọt ép tươi, chỉ sản phẩm mới được làm.

    • Fresh-pressed sweet cider has a rich apple flavor. (Rượu táo ngọt ép tươi hương vị táo đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cider (n): rượu táo (có thể ngọt hoặc cồn tùy ngữ cảnh).

    • Hard cider: rượu táo cồn (đã lên men).
    • Apple cider: nước ép táo (thường dùng để chỉ sweet ciderBắc Mỹ).
  • Sweet (adj): ngọt.

    • Sweet apple juice: nước ép táo ngọt (tương tự nhưng thường được lọc hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Non-alcoholic cider: rượu táo không cồn.
  • Unfermented cider: rượu táo chưa lên men.
  • Apple juice (không hoàn toàn đồng nghĩa): nước ép táo (thường được lọc tiệt trùng, trong khi sweet cider thường đục chưa qua xử lý).
Các cụm từ liên quan
  • "A glass of sweet cider": một ly rượu táo ngọt.

    • She ordered a glass of sweet cider at the fair. ( ấy gọi một ly rượu táo ngọt tại hội chợ.)
  • "Sweet cider season": mùa rượu táo ngọt (thường vào thu hoạch táo).

    • Sweet cider season begins in September. (Mùa rượu táo ngọt bắt đầu vào tháng Chín.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sweet as cider": ngọt như rượu táo (chỉ sự ngọt ngào, dễ chịu).
    • Her voice was sweet as cider, calming everyone in the room. (Giọng ấy ngọt ngào như rượu táo, làm dịu tất cả mọi người trong phòng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sweet cider
A family enjoys sweet cider at an autumn picnic.