sweet coltsfoot

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thảo mộc châu Âu: "sweet coltsfoot" một loại cây thân thảo nguồn gốc từ châu Âu, thường được biết đến với tên khoa học Petasites fragrans hoặc Petasites paradoxus.
    • Hoa trắng-hồng thơm vani: Cây này hoa màu trắng pha hồng, tỏa ra mùi hương giống vani, rất dễ chịu.
    • Thảo mộc thơm ngọt của Mỹ: Một số loài tương tự ở Bắc Mỹ cũng được gọi là "sweet coltsfoot", mùi thơm ngọt nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Cây sweet coltsfoot nở hoa vào đầu mùa xuân, làm không gian tràn ngập mùi hương giống vani.)
  • (Tôi tìm thấy một mảng cây sweet coltsfoot mọc gần dòng suối.)
  • ( của cây sweet coltsfoot to hình trái tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify sweet coltsfoot": nhận dạng cây sweet coltsfoot.
    • Botanists often use the vanilla scent to identify sweet coltsfoot. (Các nhà thực vật học thường dùng mùi vani để nhận dạng cây sweet coltsfoot.)
  • "sweet coltsfoot in herbal medicine": sweet coltsfoot trong y học thảo dược.
    • Historically, sweet coltsfoot was used to treat coughs and respiratory issues. (Trong lịch sử, sweet coltsfoot được dùng để chữa ho các vấn đề về hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coltsfoot (n): một loại cây khác (thường ) hoa vàng, không thơm.
    • Common coltsfoot is different from sweet coltsfoot in scent. (Coltsfoot thường khác sweet coltsfoot về mùi hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanilla-scented coltsfoot: coltsfoot mùi vani (mô tả cụ thể hơn).
  • Sweet-scented coltsfoot: coltsfoot thơm ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as sweet coltsfoot: mọc dưới dạng sweet coltsfoot.
    • This plant grows as sweet coltsfoot in damp woodlands. (Loại cây này mọc dưới dạng sweet coltsfootcác khu rừng ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan
sweet coltsfoot
A bee lands on a sweet coltsfoot flower in the meadow.