sweet corn plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây ngô ngọt (một giống ngô được phát triển để bắp non ngọt phù hợp để ăn).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cây ngô ngọt trên cánh đồng của ông ấy.)
  • (Cây ngô ngọt tạo ra những bắp được thu hoạch khi còn non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet corn plant" thường được dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn để phân biệt với các loại ngô khác (như ngô nếp, ngô làm thức ăn gia súc).
    • The sweet corn plant requires warm soil and plenty of water. (Cây ngô ngọt cần đất ấm nhiều nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet corn (danh từ): ngô ngọt (chỉ bắp hoặc hạt ngô ngọt, không chỉ cây).
    • We ate sweet corn for dinner. (Chúng tôi đã ăn ngô ngọt vào bữa tối.)
  • Corn plant (danh từ): cây ngô (chỉ chung các loại ngô).
    • The corn plant grows tall in summer. (Cây ngô mọc cao vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar corn: ngô đường (một tên gọi khác của ngô ngọt).
  • Sweet maize: ngô ngọt (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sweet corn plant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sweet corn plant".

sweet corn plant
A farmer checks the ripe ears on a sweet corn plant in the field.