sweet fern
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bụi thơm có lá giống dương xỉ: "sweet fern" chỉ một loại cây bụi rụng lá có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, nổi bật với lá có mùi thơm ngọt ngào và hình dáng giống lá dương xỉ, cùng với những bông hoa nhỏ màu trắng.
- Dương xỉ đất thơm: Trong một số ngữ cảnh, "sweet fern" cũng có thể chỉ một loại dương xỉ sống trên mặt đất hoặc trên đá, có thân rễ bò lan và lá lớn xẻ thùy lông chim, phân bố khắp Bắc Mỹ, châu Âu, châu Phi và Đông Á.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sweet fern mọc nhiều trong các khu rừng ở miền đông Bắc Mỹ.)
- (Khi bị nghiền nát, lá của cây sweet fern tỏa ra một mùi thơm ngọt dễ chịu.)
- (Cây sweet fern thường được dùng trong trà thảo mộc nhờ đặc tính thơm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sweet fern as a ground cover": dùng sweet fern làm lớp phủ mặt đất.
- Many gardeners plant sweet fern as a natural ground cover due to its low maintenance. (Nhiều người làm vườn trồng sweet fern như một lớp phủ mặt đất tự nhiên vì nó ít cần chăm sóc.)
"medicinal uses of sweet fern": công dụng y học của sweet fern.
- Native Americans traditionally used sweet fern to treat various ailments. (Người Mỹ bản địa theo truyền thống đã dùng sweet fern để chữa nhiều bệnh khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweetfern (n): cách viết ghép, tương tự "sweet fern".
- Sweet fern oil (n): tinh dầu sweet fern.
- Sweet fern oil is extracted for use in aromatherapy. (Tinh dầu sweet fern được chiết xuất để dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Comptonia peregrina: tên khoa học của cây sweet fern.
- Sweet gale: một loại cây bụi thơm khác, đôi khi bị nhầm lẫn với sweet fern, nhưng không phải là cùng loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sweet fern" vì đây là danh từ chỉ một loại cây.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sweet fern".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống