sweet flag
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thủy xương bồ: "sweet flag" là một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọc ở vùng đầm lầy, có lá dài giống như lưỡi kiếm và rễ có mùi thơm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thủy xương bồ thường được dùng trong y học cổ truyền vì rễ có mùi thơm của nó.)
- (Nông dân đôi khi trồng cây thủy xương bồ gần ao để giữ đất ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sweet flag rhizome": thân rễ của cây thủy xương bồ, thường được dùng làm dược liệu hoặc gia vị.
- The sweet flag rhizome is dried and ground into a powder for herbal remedies. (Thân rễ cây thủy xương bồ được phơi khô và nghiền thành bột để làm thuốc thảo dược.)
"sweet flag oil": tinh dầu từ cây thủy xương bồ, có hương thơm nồng.
- Sweet flag oil is used in aromatherapy to promote relaxation. (Tinh dầu thủy xương bồ được dùng trong liệu pháp hương thơm để thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweet flag là tên gọi thông thường; tên khoa học là .
- Calamus (n): tên khoa học hoặc tên gọi khác của cây thủy xương bồ.
- Calamus is another name for sweet flag. (Calamus là một tên gọi khác của cây thủy xương bồ.)
Từ đồng nghĩa
- Cây xương bồ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cây thủy xương bồ: tên gọi đầy đủ để phân biệt với các loại xương bồ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sweet flag".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sweet flag".