sweet melon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dưa ngọt: "sweet melon" chỉ một loại dưa vị ngọt, thuộc họ dưa lưới (muskmelon), thịt quả ăn được thường mùi thơm đặc trưng. Loại dưa này thường vỏ ngoài dạng lưới hoặc trơn, tùy theo giống.
    • Quả dưa ngọt: Cụ thể, "sweet melon" quả của cây dưa lưới, họ hàng với dưa chuột, được trồng để lấy quả ăn tươi.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả dưa ngọt từ chợ để làm món tráng miệng.)
  • (Quả dưa ngọt rất mọng nước thơm, hoàn hảo cho một ngày nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweet melon" thường được dùng để phân biệt với các loại dưa khác như dưa hấu (watermelon) hay dưa đắng (bitter melon).
    • In this recipe, you can substitute honeydew with any sweet melon. (Trong công thức này, bạn có thể thay thế dưa mật ong bằng bất kỳ loại dưa ngọt nào.)
  • "Sweet melon" cũng có thể chỉ chung các giống dưa ngọt như dưa lưới (cantaloupe), dưa mật ong (honeydew), hoặc dưa Galia.
    • The market offers a variety of sweet melons, each with a unique flavor. (Chợ cung cấp nhiều loại dưa ngọt, mỗi loại hương vị riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet melon (danh từ ghép): dưa ngọt.
    • She prefers sweet melon over watermelon for its delicate taste. ( ấy thích dưa ngọt hơn dưa hấu hương vị tinh tế của .)
  • Muskmelon (danh từ): dưa lưới (từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt thực vật học).
    • Muskmelon is the botanical term for sweet melon. (Dưa lưới thuật ngữ thực vật học chỉ dưa ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Muskmelon: dưa lưới (chỉ chung các loại dưa ngọt thuộc họ Cucumis melo).
  • Cantaloupe: dưa lưới vàng (một loại phổ biến của dưa ngọt, vỏ lưới thịt màu cam).
  • Honeydew melon: dưa mật ong (một loại dưa ngọt khác, vỏ trơn thịt màu xanh nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "sweet melon". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, bạn có thể gặp:
    • Cut into a sweet melon: cắt một quả dưa ngọt.
      • She carefully cut into the sweet melon to serve it. ( ấy cẩn thận cắt quả dưa ngọt để dọn ra.)
    • Scoop out sweet melon: múc thịt dưa ngọt ra.
      • Use a spoon to scoop out the sweet melon flesh. (Dùng thìa để múc thịt dưa ngọt ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweet as a melon: ngọt như dưa (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một thứ đó rất ngọt hoặc dễ chịu).
    • The fruit was sweet as a melon, perfect for the cake. (Trái cây ngọt như dưa, hoàn hảo cho chiếc bánh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sweet melon"

sweet melon
A farmer cuts open a sweet melon in the field.