sweet pepper plant
Định nghĩa
Danh từ: Cây ớt ngọt (cây trồng cho quả to, vị nhẹ, vách dày, thường có hình chuông; là loại ớt chính dùng trong salad).
Ví dụ sử dụng
- (Cây ớt ngọt tạo ra những quả to, nhiều màu sắc với hương vị nhẹ nhàng.)
- (Tôi đã trồng một cây ớt ngọt trong vườn để dùng cho salad tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest sweet pepper plant": thu hoạch cây ớt ngọt.
- We need to harvest the sweet pepper plant before the first frost. (Chúng ta cần thu hoạch cây ớt ngọt trước đợt sương giá đầu tiên.)
"sweet pepper plant in bloom": cây ớt ngọt đang ra hoa.
- The sweet pepper plant in bloom attracts many bees to the garden. (Cây ớt ngọt đang ra hoa thu hút nhiều ong đến vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Sweet pepper (danh từ): quả ớt ngọt.
- She added chopped sweet pepper to the stir-fry. (Cô ấy đã thêm ớt ngọt thái nhỏ vào món xào.)
Bell pepper (danh từ): ớt chuông (một loại ớt ngọt hình chuông).
- Bell pepper is a common variety of sweet pepper plant. (Ớt chuông là một giống phổ biến của cây ớt ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Capsicum annuum: tên khoa học của cây ớt ngọt.
- Salad pepper: ớt dùng cho salad.
- Mild pepper: ớt có vị nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow sweet pepper plant: trồng cây ớt ngọt.
- Farmers grow sweet pepper plant in greenhouses for year-round production. (Nông dân trồng cây ớt ngọt trong nhà kính để sản xuất quanh năm.)
Thành ngữ liên quan
- "As mild as a sweet pepper plant": nhẹ nhàng như cây ớt ngọt (ám chỉ tính cách hoặc hương vị dịu dàng).
- His temper is as mild as a sweet pepper plant, never getting angry. (Tính khí của anh ấy nhẹ nhàng như cây ớt ngọt, không bao giờ nổi giận.)