sweet pepper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ớt ngọt: "sweet pepper" một loại ớt vị ngọt, không cay, thường thành dày, giòn hình dạng như cái chuông hoặc hơi thuôn dài. Loại ớt này thường được dùng trong món salad hoặc ăn sống.
    • Quả ớt chuông: "sweet pepper" cũng chỉ quả của cây ớt ngọt, kích thước lớn, vỏ dày, thường màu xanh, đỏ, vàng hoặc cam.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít ớt ngọt thái nhỏ vào món salad để tăng độ giòn.)
  • ( ấy mua một quả ớt ngọt đỏ một quả màu vàng để xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweet pepper" thường được dùng để phân biệt với các loại ớt cay (như chili pepper) trong nấu ăn.

    • In Hungarian cuisine, sweet peppers are often stuffed with meat and rice. (Trong ẩm thực Hungary, ớt ngọt thường được nhồi thịt cơm.)
  • "Bell pepper" tên gọi phổ biến khác của "sweet pepper" ở Bắc Mỹ, nhưng "sweet pepper" mang tính mô tả vị ngọt rõ ràng hơn.

    • The recipe calls for three sweet peppers, preferably one of each color. (Công thức yêu cầu ba quả ớt ngọt, tốt nhất là mỗi màu một quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell pepper (danh từ): ớt chuông, tên gọi khác của sweet pepper, thường dùngBắc Mỹ.

    • I prefer green bell peppers for their slightly bitter taste. (Tôi thích ớt chuông xanh vị hơi đắng của chúng.)
  • Sweet pepper plant (danh từ): cây ớt ngọt.

    • The sweet pepper plant produces fruits that are rich in vitamin C. (Cây ớt ngọt cho quả giàu vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
  • Capsicum: tên khoa học của chi ớt, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
    • Capsicum annuum is the species that includes most sweet peppers. (Capsicum annuum loài bao gồm hầu hết các loại ớt ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweet as a pepper: (thành ngữ không chính thức) ngọt ngào, dễ chịu.
    • Her smile was as sweet as a pepper. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như quả ớt ngọt.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Sweet pepper" danh từ đếm được, có thể dùngsố nhiều: sweet peppers.
    • We bought a bag of sweet peppers for the party. (Chúng tôi đã mua một túi ớt ngọt cho bữa tiệc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sweet pepper"

sweet pepper
A chef chops a sweet pepper on a wooden cutting board.