sweet potato vine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây khoai lang: "sweet potato vine" chỉ cây thân leo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, được trồng rộng rãi ở nhiều giống khác nhau vì củ to, ngọt, có ruột màu cam.
Ví dụ sử dụng
- (Dây khoai lang mọc nhanh ở vùng khí hậu ấm áp.)
- (Nông dân trồng dây khoai lang để lấy củ giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sweet potato vine" còn được dùng làm cây cảnh trong làm vườn nhờ lá hình tim và màu sắc đa dạng (xanh, tím, vàng).
- The purple variety of sweet potato vine is popular in hanging baskets. (Giống dây khoai lang màu tím phổ biến trong giỏ treo.)
Biến thể và từ gần giống
Sweet potato (n): khoai lang (củ).
- Baked sweet potato is a healthy snack. (Khoai lang nướng là món ăn nhẹ lành mạnh.)
Vine (n): dây leo, thân leo.
- The vine climbed up the trellis. (Dây leo bám lên giàn.)
Từ đồng nghĩa
- Ipomoea batatas: tên khoa học của cây khoai lang.
- Yam (nhưng lưu ý: yam và sweet potato khác nhau về mặt thực vật học, dù thường bị nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow vine: trồng dây leo.
- They grow sweet potato vine in their backyard. (Họ trồng dây khoai lang ở sân sau.)
Thành ngữ liên quan
- No idiom directly related, nhưng có thể dùng cụm "like pulling sweet potato vines" (như kéo dây khoai lang) để chỉ việc làm rối rắm, khó gỡ.