sweet sultan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa sultan ngọt (danh pháp khoa học: Amberboa moschata hoặc Centaurea moschata): "sweet sultan" chỉ một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ Địa Trung Hải, được trồng rộng rãi hoa màu hồng hoặc vàng, tỏa hương thơm ngọt ngào. Cây cao từ 30–60 cm, răng cưa nhỏ đầu hoa lớn.
    • Hoa sultan ngọt: Cũng dùng để chỉ chính bông hoa của loài cây này, thường được dùng làm hoa cắt cành hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập hương thơm nhẹ nhàng của hoa sultan ngọt.)
  • ( ấy trồng cây sultan ngọt dọc theo viền vườn những bông hoa hồng rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet sultan" thường được nhắc đến trong làm vườn hoặc thiết kế cảnh quan như một loại cây thu hút ong bướm.

    • Sweet sultan is a favorite among pollinators due to its sweet scent. (Cây sultan ngọt loại cây yêu thích của các loài thụ phấn nhờ hương thơm ngọt của .)
  • Trong văn học, "sweet sultan" có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp thanh khiết hương thơm quyến rũ.

    • Her smile was as gentle as a sweet sultan in bloom. (Nụ cười của ấy dịu dàng như một bông hoa sultan ngọt đang nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Sultan (danh từ): vua, hoàng đế (trong Hồi giáo), nhưng không liên quan trực tiếp đến "sweet sultan".
  • Sweet (tính từ): ngọt ngào, thơm ngát (chỉ mùi hương của hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Amberboa moschata: tên khoa học của loài cây này (dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
  • Centaurea moschata: tên đồng nghĩa của loài này (hiện ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "sweet sultan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sweet sultan".
sweet sultan
A gardener carefully tends to a sweet sultan in the flower bed.