sweet sultan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa sultan ngọt (danh pháp khoa học: Amberboa moschata hoặc Centaurea moschata): "sweet sultan" chỉ một loại cây thân thảo hàng năm có nguồn gốc từ Địa Trung Hải, được trồng rộng rãi vì hoa có màu hồng hoặc vàng, tỏa hương thơm ngọt ngào. Cây cao từ 30–60 cm, có lá có răng cưa nhỏ và đầu hoa lớn.
- Hoa sultan ngọt: Cũng dùng để chỉ chính bông hoa của loài cây này, thường được dùng làm hoa cắt cành hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn tràn ngập hương thơm nhẹ nhàng của hoa sultan ngọt.)
- (Cô ấy trồng cây sultan ngọt dọc theo viền vườn vì những bông hoa hồng rực rỡ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sweet sultan" thường được nhắc đến trong làm vườn hoặc thiết kế cảnh quan như một loại cây thu hút ong và bướm.
- Sweet sultan is a favorite among pollinators due to its sweet scent. (Cây sultan ngọt là loại cây yêu thích của các loài thụ phấn nhờ hương thơm ngọt của nó.)
Trong văn học, "sweet sultan" có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp thanh khiết và hương thơm quyến rũ.
- Her smile was as gentle as a sweet sultan in bloom. (Nụ cười của cô ấy dịu dàng như một bông hoa sultan ngọt đang nở.)
Biến thể và từ gần giống
- Sultan (danh từ): vua, hoàng đế (trong Hồi giáo), nhưng không liên quan trực tiếp đến "sweet sultan".
- Sweet (tính từ): ngọt ngào, thơm ngát (chỉ mùi hương của hoa).
Từ đồng nghĩa
- Amberboa moschata: tên khoa học của loài cây này (dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
- Centaurea moschata: tên đồng nghĩa cũ của loài này (hiện ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "sweet sultan".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sweet sultan".