sweet unicorn plant

Định nghĩa

Danh từ: - Cây ngọt kỳ lân: "sweet unicorn plant" một loại cây thân thảo thuộc chi Proboscidea. Loại cây này được đặt tên như vậy quả của hình dạng giống như chiếc sừng kỳ lân hoặc mỏ chim, vị ngọt nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Cây ngọt kỳ lân nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ Mexico.)
  • (Nông dân đôi khi trồng cây ngọt kỳ lân để lấy những quả độc đáo, có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet unicorn plant" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi mô tả các loài cây quả hình dạng kỳ lạ.
    • In botanical gardens, the sweet unicorn plant is a popular exhibit due to its unusual fruit. (Trong các vườn thực vật, cây ngọt kỳ lân một triển lãm phổ biến quả kỳ lạ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Proboscidea (n): tên chi thực vật của loại cây này.
    • The genus Proboscidea includes several species of unicorn plants. (Chi Proboscidea bao gồm nhiều loài cây kỳ lân khác nhau.)
  • Unicorn plant (n): tên gọi chung cho các cây thuộc chi , không nhất thiết phải vị ngọt.
    • The unicorn plant is known for its claw-like seed pods. (Cây kỳ lân được biết đến với quả hạt giống như móng vuốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Devil's claw: tên gọi khác của cây này, dựa trên hình dạng quả giống móng vuốt quỷ.
  • Martynia: một từ đồng nghĩa khác, dùng để chỉ các loài trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "sweet unicorn plant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sweet unicorn plant".
sweet unicorn plant
A gardener carefully tends to a sweet unicorn plant in her sunny garden.