sweet vermouth

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu vermouth ngọt: "Sweet vermouth" một loại rượu vang tăng cường (fortified wine) hương vị ngọt ngào, thường màu hổ phách sẫm (dark amber). được pha chế với các loại thảo mộc, gia vị rễ cây, tạo nên hương vị đặc trưng phức hợp, hơi đắng nhẹ nhưng nổi bật vị ngọt.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích rượu vermouth ngọt trong ly cocktail Negroni của mình, nhưng một số người lại thích vermouth khô.)
  • (Công thức yêu cầu hai ounce rượu vermouth ngọt một ounce rượu gin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweet vermouth" thường được dùng trong các loại cocktail cổ điển như Manhattan, Negroni, hoặc Americano, nơi vị ngọt của cân bằng với các thành phần đắng hoặc mạnh hơn.

    • A classic Manhattan is made with rye whiskey, sweet vermouth, and bitters. (Một ly Manhattan cổ điển được làm từ rượu whiskey lúa mạch đen, rượu vermouth ngọt, bitter.)
  • Phân biệt với "dry vermouth": "Sweet vermouth" vị ngọt màu sẫm hơn, trong khi "dry vermouth" (còn gọi là French vermouth) vị khô màu nhạt hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Vermouth (danh từ): rượu vang tăng cường hương thảo mộc, hai loại chính: ngọt (sweet) khô (dry).
  • Red vermouth (danh từ): một tên gọi khác của sweet vermouthmột số vùng, do màu đỏ hổ phách của .
Từ đồng nghĩa
  • Italian vermouth: rượu vermouth ngọt thường được gọi là "Italian vermouth" nguồn gốc từ Ý (ngược lại, dry vermouth thường "French vermouth").
  • Rosso vermouth: từ "rosso" trong tiếng Ý có nghĩa "đỏ", dùng để chỉ sweet vermouth.
Các cụm từ liên quan
  • Sweet vermouth on the rocks: rượu vermouth ngọt uống với đá, thường được dùng như một loại rượu khai vị.
    • He ordered a glass of sweet vermouth on the rocks. (Anh ấy gọi một ly rượu vermouth ngọt với đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sweet vermouth", nhưng trong ngữ cảnh pha chế, có thể nói: "Stir, don't shake" (khuấy, không lắc) khi pha cocktail sweet vermouth, lắc có thể làm mất hương vị tinh tế của .
sweet vermouth
The bartender pours sweet vermouth into a mixing glass.