sweet violet
Danh từ: "sweet violet" là một loại cây hoa tím có nguồn gốc từ châu Âu, thường có hoa màu tím đến trắng, và đã được tự nhiên hóa rộng rãi. Loài cây này thuộc họ hoa tím (Violaceae) và có hương thơm ngọt ngào đặc trưng.
- (Cây hoa tím ngọt được biết đến với hương thơm tinh tế và những bông hoa tím đẹp.)
- (Nhiều người làm vườn trồng hoa tím ngọt ở những khu vực râm mát vì chúng phát triển tốt trong đất ẩm, mát mẻ.)
"sweet violet" trong y học cổ truyền: Loài cây này từng được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để trị ho, cảm lạnh và làm dịu da.
- In herbal medicine, sweet violet is often used to make soothing syrups. (Trong y học thảo dược, hoa tím ngọt thường được dùng để làm siro làm dịu.)
"sweet violet" trong nước hoa: Tinh dầu từ hoa sweet violet được dùng để tạo hương thơm trong nước hoa và mỹ phẩm.
- The perfume contains a hint of sweet violet, giving it a soft, floral scent. (Loại nước hoa này có một chút hương hoa tím ngọt, tạo nên mùi thơm hoa cỏ nhẹ nhàng.)
- Sweet violet không có biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng viết hoa "Sweet Violet" khi dùng làm tên riêng.
- Violet (danh từ): hoa tím (nói chung).
- The violet is a common wildflower in spring. (Hoa tím là một loài hoa dại phổ biến vào mùa xuân.)
- Common violet: hoa tím thông thường (một tên gọi khác của sweet violet).
- Wood violet: hoa tím rừng (một loài tương tự, thường mọc hoang).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sweet violet". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "smell of" (có mùi) hoặc "grow" (trồng) để mô tả: - The garden smells of sweet violet after the rain. (Khu vườn có mùi hoa tím ngọt sau cơn mưa.) - She grows sweet violets in her backyard. (Cô ấy trồng hoa tím ngọt ở sân sau.)
- "Shrinking violet": thành ngữ chỉ người nhút nhát, rụt rè (không liên quan trực tiếp đến sweet violet nhưng dùng từ violet).
- She's no shrinking violet; she spoke up boldly at the meeting. (Cô ấy không phải là người nhút nhát; cô ấy đã phát biểu mạnh dạn trong cuộc họp.)