sweet woodruff

sweet woodruff

A sprig of sweet woodruff flavors a glass of may wine.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mộc nhĩ thơm: "sweet woodruff" một loại cây thân thảo lâu năm, mùi thơm, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cây phủ mặt đất. Cây xanh đậm, hẹp, hoa nhỏ màu trắng. - cây mộc nhĩ thơm: của loại cây này được dùng để tạo hương vị cho rượu vang (đặc biệt rượu Mai) trong các túi thơm.

dụ sử dụng
  • (Cây mộc nhĩ thơm thường được dùng để tạo hương vị cho rượu MaiĐức.)
  • (Khu vườn được phủ bởi cây mộc nhĩ thơm như một loại cây che phủ mặt đất.)
  • ( cây mộc nhĩ thơm khô mùi thơm dễ chịu, giống như mùi cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use sweet woodruff in sachets": dùng cây mộc nhĩ thơm trong các túi thơm (để làm thơm quần áo hoặc phòng).
    • She placed dried sweet woodruff in sachets to scent her drawers. ( ấy đặt cây mộc nhĩ thơm khô vào túi thơm để làm thơm ngăn kéo của mình.)
  • "sweet woodruff as a ground cover": cây mộc nhĩ thơm được trồng làm cây che phủ mặt đất ( khả năng lan rộng che phủ đất tốt).
    • Sweet woodruff is an excellent ground cover for shady areas. (Cây mộc nhĩ thơm một loại cây che phủ mặt đất tuyệt vời cho những khu vực râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodruff (danh từ): tên chung của chi cây , bao gồm cả cây mộc nhĩ thơm.
    • Woodruff is a genus of plants in the Rubiaceae family. (Cây mộc nhĩ một chi thực vật trong họ Thiến thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Galium odoratum: tên khoa học của cây mộc nhĩ thơm.
  • Asperula odorata: tên trong phân loại học, đôi khi vẫn được dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "sweet woodruff" danh từ chỉ một loại cây, không phải động từ, nên không cụm động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "sweet woodruff" một thuật ngữ thực vật cụ thể, không được dùng trong thành ngữ thông dụng).