sweet-breathed

sweet-breathed

The baby is sweet-breathed after drinking her milk.

Định nghĩa

Tính từ: Sweet-breathed mô tả một người hoặc động vật hơi thở thơm tho, dễ chịu, không mùi hôi. Từ này thường được dùng để khen ngợi hoặc miêu tả đặc điểm tích cực về hơi thở.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người phụ nữ trẻ hơi thở thơm tho sau khi dùng kem đánh răng bạc hà đó.)
  • (Chú chó con hơi thở thơm tho khiến ai cũng muốn ôm ấp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sweet-breathed": mang nghĩa bóng chỉ sự trong sáng, tinh khiết trong tính cách hoặc lời nói.
    • Despite the harsh gossip, she remained sweet-breathed and kind. (Mặc dù những lời đồn đại ác ý, ấy vẫn giữ được hơi thở thơm tho lòng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet breath (cụm danh từ): hơi thở thơm.
    • He always has sweet breath after brushing his teeth. (Anh ấy luôn hơi thở thơm sau khi đánh răng.)
  • Sweet-smelling (tính từ): mùi thơm.
    • The sweet-smelling flowers filled the room. (Những bông hoa thơm ngát tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fresh-breathed: hơi thở tươi mát.
  • Fragrant: thơm ngát (thường dùng cho mùi hương nói chung, không riêng hơi thở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To breathe sweetly: thở một cách thơm tho.
    • After the mint gum, she breathed sweetly. (Sau khi nhai kẹo bạc hà, ấy thở một cách thơm tho.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweet breath of life: hơi thở thơm ngọt của cuộc sống (dùng để chỉ những điều tươi đẹp, dễ chịu trong cuộc sống).
    • The morning breeze is the sweet breath of life. (Làn gió buổi sáng hơi thở thơm ngọt của cuộc sống.)