sweet-faced

sweet-faced

A sweet-faced child smiles gently at a small kitten.

Định nghĩa

Tính từ: khuôn mặt dễ thương, ưa nhìn, hoặc thể hiện một tính cách dịu dàng, hiền lành.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ khuôn mặt dễ thương mỉm cười với mọi người.)
  • ( ấy một người phụ nữ lớn tuổi khuôn mặt hiền hậu với đôi mắt nhân từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet-faced" thường được dùng để miêu tả ngoại hình kết hợp với tính cách, nhấn mạnh vẻ ngoài gợi lên sự ngọt ngào, đáng yêu hoặc vô tội.
  • Có thể dùng cho cả người động vật.
    • The sweet-faced puppy won the hearts of everyone. (Chú chó con khuôn mặt dễ thương đã chiếm được cảm tình của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet face (cụm danh từ): khuôn mặt dễ thương.
    • She has a sweet face. ( ấy một khuôn mặt dễ thương.)
  • Sweetly (trạng từ): một cách ngọt ngào, dịu dàng.
    • She smiled sweetly. ( ấy mỉm cười một cách dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasant-faced: khuôn mặt dễ chịu.
  • Kind-faced: khuôn mặt hiền lành.
  • Cute-faced: khuôn mặt dễ thương (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sweet-faced".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "sweet-faced".