sweetbriar

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây tầm xuân ngọt: "sweetbriar" một loại cây bụi thuộc họ hoa hồng (Rosa rubiginosa), nguồn gốc từ châu Âu Tây Á. Đặc điểm nổi bật thân nhiều gai nhọn, mùi thơm ngọt như táo, hoa màu hồng tươi, quả (hồng chó) màu đỏ tươi khi chín. Cây thường mọc hoangcác vùng đồng cỏ, ven đường.

dụ sử dụng
  • (Bụi cây tầm xuân ngọt trong vườn tỏa hương thơm dễ chịu như táo khắp không gian.)
  • (Chim thích ăn những quả hồng chó đỏ tươi của cây tầm xuân ngọt vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweetbriar rose": tên gọi khác của loại cây này, thường dùng trong văn học hoặctả thực vật.

    • The sweetbriar rose is often mentioned in old English poetry for its fragrance. (Hoa hồng tầm xuân ngọt thường được nhắc đến trong thơ ca Anh cổ hương thơm của .)
  • "Eglantine": tên đồng nghĩa cổ điển của "sweetbriar", thường thấy trong văn hóa dân gian.

    • Shakespeare referred to the eglantine, or sweetbriar, in his play "A Midsummer Night's Dream". (Shakespeare đã nhắc đến eglantine, tức cây tầm xuân ngọt, trong vở kịch "Giấc mộng đêm ".)
Biến thể từ gần giống
  • Sweetbriar (danh từ, không biến thể chính thức): từ này thường được viết liền hoặc tách rời thành "sweet briar".
  • Briar (danh từ): cây gai, cây bụi gai (thường chỉ chung các loại cây thuộc chi Rosa hoặc Rubus).
    • The path was overgrown with briars and thorns. (Con đường bị cây gai bụi gai mọc um tùm.)
  • Rosehip (danh từ): quả hồng chó, quả của cây hoa hồng.
    • Rosehip tea is rich in vitamin C. (Trà quả hồng chó rất giàu vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
  • Eglantine: tên gọi cổ điển, trang trọng, thường dùng trong văn chương.
    • The eglantine's fragrance is intoxicating. (Hương thơm của cây tầm xuân ngọt thật say đắm.)
  • Wild rose: hoa hồng dại (chỉ chung các loại hoa hồng mọc hoang, nhưng "sweetbriar" một loại cụ thể).
    • The wild rose blooms in early summer. (Hoa hồng dại nở vào đầu mùa .)
Các cụm từ liên quan
  • Sweetbriar hedge: hàng rào cây tầm xuân ngọt.
    • They planted a sweetbriar hedge to mark the boundary of the garden. (Họ trồng một hàng rào cây tầm xuân ngọt để đánh dấu ranh giới khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As sweet as sweetbriar": (thành ngữ hiếm) thơm ngát, dễ chịu như hương của cây tầm xuân ngọt.
    • Her perfume was as sweet as sweetbriar. (Nước hoa của ấy thơm ngát như hương cây tầm xuân ngọt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sweetbriar"

sweetbriar
A sweetbriar grows by the old garden wall.