sweetleaf

sweetleaf

A botanist examines the sweetleaf's fragrant white flowers.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sweetleaf: Một loại cây gỗ nhỏ hoa màu vàng, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Cây này hoa nhỏ màu trắng thơm; vỏ cây được dùng để chiết xuất thuốc nhuộm màu vàng. Từ "sweetleaf" chỉ chính xác loài cây này, không phải bất kỳ loại cây nào khác ngọt.

dụ sử dụng
  • (Cây sweetleaf nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ ra những bông hoa nhỏ màu trắng thơm.)
  • ( vỏ cây sweetleaf tạo ra thuốc nhuộm màu vàng được dùng trong các nghề thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweetleaf" như một thuật ngữ thực vật học: Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này được dùng để chỉ loài cây (tên khoa học), thường được nhắc đến trong các tài liệu về hệ thực vật Bắc Mỹ.
    • Botanists classify sweetleaf in the family Symplocaceae. (Các nhà thực vật học phân loại cây sweetleaf trong họ Symplocaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweetleaf (danh từ): chỉ loài cây này, không biến thể khác. Tuy nhiên, cần phân biệt với "sweet leaf" (hai từ riêng biệt) có thể chỉ ngọt nói chung hoặc tên gọi thông thường của cây Stevia.
Từ đồng nghĩa
  • Horse-sugar: Một tên gọi khác của cây sweetleaf trong tiếng Anh.
  • Yellowwood: Tên gọi thông dụng khác, mặc dù từ này cũng có thể chỉ các loài cây gỗ vàng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "sweetleaf".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "sweetleaf".