sweetness and light
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm danh từ cố định): "sweetness and light" chỉ sự dễ chịu, hợp tác, và lý trí một cách hài hòa, thường được dùng để miêu tả một người bỗng nhiên trở nên hòa nhã, dễ gần, hoặc tỏ ra vô cùng dễ thương sau một thời gian khó tính. Từ này mang nghĩa tích cực nhưng đôi khi có sắc thái mỉa mai, ám chỉ sự giả tạo hoặc thái độ quá mức tử tế.
Ví dụ sử dụng
- (Khi anh ta biết tôi là ai, anh ta bỗng trở nên hoàn toàn dễ chịu và hòa nhã.)
- (Cô ấy thường cáu kỉnh vào buổi sáng, nhưng sau khi uống cà phê, cô ấy trở nên vui vẻ và dễ chịu.)
- (Cuộc đàm phán bắt đầu với tranh cãi, nhưng cuối cùng, cả hai bên đều tỏ ra hòa nhã và hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "all sweetness and light": Cụm cố định phổ biến nhất, nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn dễ chịu, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi thái độ bất ngờ.
- After the apology, he became all sweetness and light. (Sau lời xin lỗi, anh ta trở nên vô cùng dễ chịu và hòa nhã.)
- "to be sweetness and light": Dùng để miêu tả một người hoặc tình huống mang tính hòa hợp, không xung đột.
- The meeting was sweetness and light compared to last week's chaos. (Cuộc họp diễn ra hòa nhã và suôn sẻ so với sự hỗn loạn của tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweetness (danh từ): sự ngọt ngào, dễ chịu.
- Her sweetness made everyone feel welcome. (Sự ngọt ngào của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
- Light (danh từ): ánh sáng, sự rõ ràng, tích cực.
- He brought light and joy to the room. (Anh ấy mang lại sự tươi sáng và niềm vui cho căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Hòa nhã (amiability): tính dễ gần, thân thiện.
- Dễ chịu (agreeableness): thái độ vui vẻ, hợp tác.
- Tử tế (kindness): sự tốt bụng, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
- "All smiles": hoàn toàn vui vẻ, tươi cười.
- She was all smiles after receiving the good news. (Cô ấy hoàn toàn tươi cười sau khi nhận tin tốt.)
- "Sugar and spice": ngọt ngào và dễ thương (thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ).
- The little girl is all sugar and spice. (Cô bé ấy vô cùng ngọt ngào và dễ thương.)