swelled

swelled

His chest swelled with pride as he accepted the award.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng quá khứ phân từ của ):
    • Phồng lên, sưng lên, căng phồng: chỉ trạng thái của một vật thể bị tăng kích thước do áp lực bên trong hoặc do chứa chất lỏng, khí.
    • Tự phụ, kiêu căng, đầy tự hào: dùng để miêu tả cảm giác tự mãn, cho mình quan trọng hoặc vượt trội hơn người khác (thường trong cụm "swelled head" hoặc "swelled with pride").
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (phồng lên):

    • The river swelled after the heavy rain. (Con sông đã phồng lên sau trận mưa lớn.)
    • Her ankle swelled from the injury. (Mắt cá chân của ấy đã sưng lên chấn thương.)
  • Nghĩa bóng (tự phụ):

    • He was swelled with pride after winning the award. (Anh ta đầy tự hào sau khi giành giải thưởng.)
    • She had a swelled head after being praised by the boss. ( ấy cái đầu tự phụ sau khi được sếp khen ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swelled with emotion": tràn đầy cảm xúc mạnh mẽ (thường tự hào, vui sướng).

    • His heart swelled with joy at the sight of his children. (Trái tim anh ấy tràn đầy niềm vui khi nhìn thấy các con mình.)
  • "swelled ranks": số lượng gia tăng (dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xã hội).

    • The crowd swelled to over a thousand people. (Đám đông đã phồng lên tới hơn một nghìn người.)
Biến thể từ gần giống
  • Swell (động từ): phồng lên, sưng lên; (nghĩa bóng) tràn đầy cảm xúc.

    • The balloon swelled as it was filled with air. (Quả bóng bay phồng lên khi được bơm khí.)
  • Swelling (danh từ): sự sưng tấy, chỗ sưng.

    • There is a swelling on his arm. ( một chỗ sưng trên cánh tay anh ấy.)
  • Swelled head (cụm danh từ): tính tự phụ, kiêu ngạo.

    • His swelled head made him unpopular. (Cái đầu tự phụ của anh ta khiến anh ta không được ưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Puffed up: phồng lên, tự phụ.

    • He was puffed up with pride. (Anh ta phồng lên tự hào.)
  • Conceited: tự phụ, kiêu căng.

    • She became conceited after her success. ( ấy trở nên tự phụ sau thành công của mình.)
  • Enlarged: phóng to, làm to ra.

    • The enlarged balloon burst. (Quả bóng bay được phóng to đã vỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swell up: phồng lên, sưng lên.

    • His face swelled up after the bee sting. (Mặt anh ấy sưng lên sau khi bị ong đốt.)
  • Swell out: phồng ra, căng ra.

    • The sail swelled out in the wind. (Cánh buồm phồng ra trong gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Too big for one's britches: quá tự phụ, cho mình quan trọng (tương đương với "swelled head").
    • He's too big for his britches since he got promoted. (Anh ta quá tự phụ kể từ khi được thăng chức.)