sweptwing

sweptwing

A sweptwing fighter jet flies high above the clouds.

Định nghĩa

Tính từ: - cánh xuôi (về phía sau): "sweptwing" mô tả một loại máy bay cánh được thiết kế chếch về phía sau thân máy bay, thay vì vuông góc. Đặc điểm này giúp giảm lực cản không khítốc độ cao.

dụ sử dụng
  • (Chiếc máy bay chiến đấu một loại máy bay cánh xuôi, cho phép bay với tốc độ siêu thanh.)
  • (Các kỹ sư thiết kế máy bay không người lái mới với hình dạng cánh xuôi để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweptwing configuration": cấu hình cánh xuôi, thuật ngữ kỹ thuật dùng trong hàng không để chỉ thiết kế tổng thể của máy bay cánh xuôi.
    • The sweptwing configuration is common in modern commercial jets like the Boeing 787. (Cấu hình cánh xuôi phổ biếncác máy bay thương mại hiện đại như Boeing 787.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweptback (adj): xuôi về phía sau, tương tự "sweptwing" nhưng thường dùng để mô tả cánh hoặc bộ phận riêng lẻ.
    • The aircraft has sweptback wings. (Máy bay cánh xuôi về phía sau.)
  • Wing (n): cánh (máy bay, chim).
    • The wing of the plane was damaged. (Cánh của máy bay bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweptback-winged: cánh xuôi về phía sau (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
  • Delta-winged: cánh tam giác (một dạng thiết kế cánh khác, nhưng cũng hướng về phía sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweep back: xuôi về phía sau (động từ mô tả hành động thiết kế hoặc hình dạng).
    • The wings sweep back at a sharp angle. (Các cánh xuôi về phía saumột góc nhọn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sweptwing" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hàng không.)