swiftlet

swiftlet

A swiftlet builds its nest on a high cave wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim yến (swiftlet): một loài chim nhỏ thuộc họ yến (Apodidae), thường sốngkhu vực Đông Á Đông Nam Á. Đặc điểm nổi bật của loài chim này tổ của chúng được làm từ nước bọt, có thể ăn được được coi một món ăn cao cấp (tổ yến).
    • Chim yến đảo: Một số loài swiftlet cụ thể, như yến hàng (Aerodramus fuciphagus), chuyên sống trong các hang động hoặc vách đá ven biển, tổ của chúng nguyên liệu chính cho món súp tổ yến.
dụ sử dụng
  • (Chim yến xây tổ trên các vách hang động.)
  • (Súp tổ yến được làm từ tổ của loài chim yến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swiftlet farming": Nuôi chim yến trong các nhà yến nhân tạo để thu hoạch tổ.
    • Swiftlet farming has become a profitable business in Southeast Asia. (Nuôi chim yến đã trở thành một ngành kinh doanh lợi nhuận ở Đông Nam Á.)
  • "Edible-nest swiftlet": Tên gọi khoa học của loài yến tạo ra tổ ăn được.
    • The edible-nest swiftlet is protected by wildlife laws in many countries. (Loài yến tạo tổ ăn được được bảo vệ bởi luật động vật hoang dãnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Swift (n): Chim yến (một loài chim khác trong cùng họ, thường kích thước lớn hơn một chút).
    • The common swift is a migratory bird found in Europe. (Chim yến thường một loài chim di cư được tìm thấychâu Âu.)
  • Yến (n): Từ Hán-Việt chỉ chung các loài chim yến, bao gồm swiftlet.
    • Tổ yến một đặc sản quý hiếm. (Tổ yến một đặc sản quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim yến: Từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ swiftlet, đặc biệt khi nói về tổ yến.
  • Yến hàng: Tên gọi cụ thể cho loài swiftlet phổ biến nhất (Aerodramus fuciphagus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "swiftlet".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "swiftlet".